XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 12 Năm 2120
Âm Lịch
›
Năm 2120
›
Tháng 12
›
Ngày 11
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Đinh Hợi
(10) Năm
Canh Thìn
(2120)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 12 Năm 2120
申
ÂM LỊCH
21
Nhâm Thân
Đinh Hợi (10)
Canh Thìn (2120)
Thứ Tư, Ngày 11 Tháng 12 Năm 2120
Dương lịch:
11 tháng 12, 2120
Âm lịch:
Ngày 21 Đinh Hợi
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2120
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
5/10
辰
Bính Thìn
26
6/10
巳
Đinh Tỵ
27
7/10
午
Mậu Ngọ
28
8/10
未
Kỷ Mùi
29
9/10
申
Canh Thân
30
10/10
酉
Tân Dậu
1
11/10
戌
Nhâm Tuất
2
12/10
亥
Quý Hợi
3
13/10
子
Giáp Tý
4
14/10
丑
Ất Sửu
5
15/10
寅
Bính Dần
6
16/10
卯
Đinh Mão
7
17/10
辰
Mậu Thìn
8
18/10
巳
Kỷ Tỵ
9
19/10
午
Canh Ngọ
10
20/10
未
Tân Mùi
11
21/10
申
Nhâm Thân
12
22/10
酉
Quý Dậu
13
23/10
戌
Giáp Tuất
14
24/10
亥
Ất Hợi
15
25/10
子
Bính Tý
16
26/10
丑
Đinh Sửu
17
27/10
寅
Mậu Dần
18
28/10
卯
Kỷ Mão
19
29/10
辰
Canh Thìn
20
1/11
巳
Tân Tỵ
21
2/11
午
Nhâm Ngọ
22
3/11
未
Quý Mùi
23
4/11
申
Giáp Thân
24
5/11
酉
Ất Dậu
25
6/11
戌
Bính Tuất
26
7/11
亥
Đinh Hợi
27
8/11
子
Mậu Tý
28
9/11
丑
Kỷ Sửu
29
10/11
寅
Canh Dần
30
11/11
卯
Tân Mão
31
12/11
辰
Nhâm Thìn
1
13/11
巳
Quý Tỵ
2
14/11
午
Giáp Ngọ
3
15/11
未
Ất Mùi
4
16/11
申
Bính Thân
5
17/11
酉
Đinh Dậu