XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2120
Âm Lịch
›
Năm 2120
›
Tháng 10
›
Ngày 16
Ngày
Bính Tý
Tháng
Ất Dậu (nhuận)
(8) Năm
Canh Thìn
(2120)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 10 Năm 2120
子
ÂM LỊCH
24
Bính Tý
Ất Dậu (nhuận) (8)
Canh Thìn (2120)
Thứ Tư, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2120
Dương lịch:
16 tháng 10, 2120
Âm lịch:
Ngày 24 Ất Dậu (nhuận)
Can chi:
Bính Tý
Năm:
Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2120
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
8/8
申
Canh Thân
1
9/8
酉
Tân Dậu
2
10/8
戌
Nhâm Tuất
3
11/8
亥
Quý Hợi
4
12/8
子
Giáp Tý
5
13/8
丑
Ất Sửu
6
14/8
寅
Bính Dần
7
15/8
卯
Đinh Mão
8
16/8
辰
Mậu Thìn
9
17/8
巳
Kỷ Tỵ
10
18/8
午
Canh Ngọ
11
19/8
未
Tân Mùi
12
20/8
申
Nhâm Thân
13
21/8
酉
Quý Dậu
14
22/8
戌
Giáp Tuất
15
23/8
亥
Ất Hợi
16
24/8
子
Bính Tý
17
25/8
丑
Đinh Sửu
18
26/8
寅
Mậu Dần
19
27/8
卯
Kỷ Mão
20
28/8
辰
Canh Thìn
21
29/8
巳
Tân Tỵ
22
1/9
午
Nhâm Ngọ
23
2/9
未
Quý Mùi
24
3/9
申
Giáp Thân
25
4/9
酉
Ất Dậu
26
5/9
戌
Bính Tuất
27
6/9
亥
Đinh Hợi
28
7/9
子
Mậu Tý
29
8/9
丑
Kỷ Sửu
30
9/9
寅
Canh Dần
31
10/9
卯
Tân Mão
1
11/9
辰
Nhâm Thìn
2
12/9
巳
Quý Tỵ
3
13/9
午
Giáp Ngọ