XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 4 Năm 2119
Âm Lịch
›
Năm 2119
›
Tháng 4
›
Ngày 14
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Kỷ Mão
(2119)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 4 Năm 2119
丑
ÂM LỊCH
5
Ất Sửu
Mậu Thìn (3)
Kỷ Mão (2119)
Thứ Sáu, Ngày 14 Tháng 4 Năm 2119
Dương lịch:
14 tháng 4, 2119
Âm lịch:
Ngày 5 Mậu Thìn
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Kỷ Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2119
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
17/2
未
Đinh Mùi
28
18/2
申
Mậu Thân
29
19/2
酉
Kỷ Dậu
30
20/2
戌
Canh Tuất
31
21/2
亥
Tân Hợi
1
22/2
子
Nhâm Tý
2
23/2
丑
Quý Sửu
3
24/2
寅
Giáp Dần
4
25/2
卯
Ất Mão
5
26/2
辰
Bính Thìn
6
27/2
巳
Đinh Tỵ
7
28/2
午
Mậu Ngọ
8
29/2
未
Kỷ Mùi
9
30/2
申
Canh Thân
10
1/3
酉
Tân Dậu
11
2/3
戌
Nhâm Tuất
12
3/3
亥
Quý Hợi
13
4/3
子
Giáp Tý
14
5/3
丑
Ất Sửu
15
6/3
寅
Bính Dần
16
7/3
卯
Đinh Mão
17
8/3
辰
Mậu Thìn
18
9/3
巳
Kỷ Tỵ
19
10/3
午
Canh Ngọ
20
11/3
未
Tân Mùi
21
12/3
申
Nhâm Thân
22
13/3
酉
Quý Dậu
23
14/3
戌
Giáp Tuất
24
15/3
亥
Ất Hợi
25
16/3
子
Bính Tý
26
17/3
丑
Đinh Sửu
27
18/3
寅
Mậu Dần
28
19/3
卯
Kỷ Mão
29
20/3
辰
Canh Thìn
30
21/3
巳
Tân Tỵ