XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 27 Tháng 2 Năm 2119
Âm Lịch
›
Năm 2119
›
Tháng 2
›
Ngày 27
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Kỷ Mão
(2119)
DƯƠNG LỊCH
27
Tháng 2 Năm 2119
卯
ÂM LỊCH
18
Kỷ Mão
Bính Dần (1)
Kỷ Mão (2119)
Thứ Hai, Ngày 27 Tháng 2 Năm 2119
Dương lịch:
27 tháng 2, 2119
Âm lịch:
Ngày 18 Bính Dần
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Kỷ Mão
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2119
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
20/12
亥
Tân Hợi
31
21/12
子
Nhâm Tý
1
22/12
丑
Quý Sửu
2
23/12
寅
Giáp Dần
3
24/12
卯
Ất Mão
4
25/12
辰
Bính Thìn
5
26/12
巳
Đinh Tỵ
6
27/12
午
Mậu Ngọ
7
28/12
未
Kỷ Mùi
8
29/12
申
Canh Thân
9
30/12
酉
Tân Dậu
10
1/1
戌
Nhâm Tuất
11
2/1
亥
Quý Hợi
12
3/1
子
Giáp Tý
13
4/1
丑
Ất Sửu
14
5/1
寅
Bính Dần
15
6/1
卯
Đinh Mão
16
7/1
辰
Mậu Thìn
17
8/1
巳
Kỷ Tỵ
18
9/1
午
Canh Ngọ
19
10/1
未
Tân Mùi
20
11/1
申
Nhâm Thân
21
12/1
酉
Quý Dậu
22
13/1
戌
Giáp Tuất
23
14/1
亥
Ất Hợi
24
15/1
子
Bính Tý
25
16/1
丑
Đinh Sửu
26
17/1
寅
Mậu Dần
27
18/1
卯
Kỷ Mão
28
19/1
辰
Canh Thìn
1
20/1
巳
Tân Tỵ
2
21/1
午
Nhâm Ngọ
3
22/1
未
Quý Mùi
4
23/1
申
Giáp Thân
5
24/1
酉
Ất Dậu