XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2119
Âm Lịch
›
Năm 2119
›
Tháng 11
›
Ngày 16
Ngày
Tân Sửu
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Mão
(2119)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 11 Năm 2119
丑
ÂM LỊCH
14
Tân Sửu
Ất Hợi (10)
Kỷ Mão (2119)
Thứ Năm, Ngày 16 Tháng 11 Năm 2119
Dương lịch:
16 tháng 11, 2119
Âm lịch:
Ngày 14 Ất Hợi
Can chi:
Tân Sửu
Năm:
Kỷ Mão
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2119
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
27/9
申
Giáp Thân
31
28/9
酉
Ất Dậu
1
29/9
戌
Bính Tuất
2
30/9
亥
Đinh Hợi
3
1/10
子
Mậu Tý
4
2/10
丑
Kỷ Sửu
5
3/10
寅
Canh Dần
6
4/10
卯
Tân Mão
7
5/10
辰
Nhâm Thìn
8
6/10
巳
Quý Tỵ
9
7/10
午
Giáp Ngọ
10
8/10
未
Ất Mùi
11
9/10
申
Bính Thân
12
10/10
酉
Đinh Dậu
13
11/10
戌
Mậu Tuất
14
12/10
亥
Kỷ Hợi
15
13/10
子
Canh Tý
16
14/10
丑
Tân Sửu
17
15/10
寅
Nhâm Dần
18
16/10
卯
Quý Mão
19
17/10
辰
Giáp Thìn
20
18/10
巳
Ất Tỵ
21
19/10
午
Bính Ngọ
22
20/10
未
Đinh Mùi
23
21/10
申
Mậu Thân
24
22/10
酉
Kỷ Dậu
25
23/10
戌
Canh Tuất
26
24/10
亥
Tân Hợi
27
25/10
子
Nhâm Tý
28
26/10
丑
Quý Sửu
29
27/10
寅
Giáp Dần
30
28/10
卯
Ất Mão
1
29/10
辰
Bính Thìn
2
1/11
巳
Đinh Tỵ
3
2/11
午
Mậu Ngọ