XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 4 Năm 2118
Âm Lịch
›
Năm 2118
›
Tháng 4
›
Ngày 9
Ngày
Ất Mão
Tháng
Bính Thìn
(3) Năm
Mậu Dần
(2118)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 4 Năm 2118
卯
ÂM LỊCH
19
Ất Mão
Bính Thìn (3)
Mậu Dần (2118)
Thứ Bảy, Ngày 9 Tháng 4 Năm 2118
Dương lịch:
9 tháng 4, 2118
Âm lịch:
Ngày 19 Bính Thìn
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Mậu Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2118
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
7/3
卯
Quý Mão
29
8/3
辰
Giáp Thìn
30
9/3
巳
Ất Tỵ
31
10/3
午
Bính Ngọ
1
11/3
未
Đinh Mùi
2
12/3
申
Mậu Thân
3
13/3
酉
Kỷ Dậu
4
14/3
戌
Canh Tuất
5
15/3
亥
Tân Hợi
6
16/3
子
Nhâm Tý
7
17/3
丑
Quý Sửu
8
18/3
寅
Giáp Dần
9
19/3
卯
Ất Mão
10
20/3
辰
Bính Thìn
11
21/3
巳
Đinh Tỵ
12
22/3
午
Mậu Ngọ
13
23/3
未
Kỷ Mùi
14
24/3
申
Canh Thân
15
25/3
酉
Tân Dậu
16
26/3
戌
Nhâm Tuất
17
27/3
亥
Quý Hợi
18
28/3
子
Giáp Tý
19
29/3
丑
Ất Sửu
20
30/3
寅
Bính Dần
21
1/3
卯
Đinh Mão
22
2/3
辰
Mậu Thìn
23
3/3
巳
Kỷ Tỵ
24
4/3
午
Canh Ngọ
25
5/3
未
Tân Mùi
26
6/3
申
Nhâm Thân
27
7/3
酉
Quý Dậu
28
8/3
戌
Giáp Tuất
29
9/3
亥
Ất Hợi
30
10/3
子
Bính Tý
1
11/3
丑
Đinh Sửu