XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 22 Tháng 12 Năm 2118
Âm Lịch
›
Năm 2118
›
Tháng 12
›
Ngày 22
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Giáp Tý
(11) Năm
Mậu Dần
(2118)
DƯƠNG LỊCH
22
Tháng 12 Năm 2118
申
ÂM LỊCH
10
Nhâm Thân
Giáp Tý (11)
Mậu Dần (2118)
Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
Thứ Năm, Ngày 22 Tháng 12 Năm 2118
Dương lịch:
22 tháng 12, 2118
Âm lịch:
Ngày 10 Giáp Tý
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Mậu Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2118
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
16/10
申
Mậu Thân
29
17/10
酉
Kỷ Dậu
30
18/10
戌
Canh Tuất
1
19/10
亥
Tân Hợi
2
20/10
子
Nhâm Tý
3
21/10
丑
Quý Sửu
4
22/10
寅
Giáp Dần
5
23/10
卯
Ất Mão
6
24/10
辰
Bính Thìn
7
25/10
巳
Đinh Tỵ
8
26/10
午
Mậu Ngọ
9
27/10
未
Kỷ Mùi
10
28/10
申
Canh Thân
11
29/10
酉
Tân Dậu
12
30/10
戌
Nhâm Tuất
13
1/11
亥
Quý Hợi
14
2/11
子
Giáp Tý
15
3/11
丑
Ất Sửu
16
4/11
寅
Bính Dần
17
5/11
卯
Đinh Mão
18
6/11
辰
Mậu Thìn
19
7/11
巳
Kỷ Tỵ
20
8/11
午
Canh Ngọ
21
9/11
未
Tân Mùi
22
10/11
申
Nhâm Thân
23
11/11
酉
Quý Dậu
24
12/11
戌
Giáp Tuất
25
13/11
亥
Ất Hợi
26
14/11
子
Bính Tý
27
15/11
丑
Đinh Sửu
28
16/11
寅
Mậu Dần
29
17/11
卯
Kỷ Mão
30
18/11
辰
Canh Thìn
31
19/11
巳
Tân Tỵ
1
20/11
午
Nhâm Ngọ