XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2118
Âm Lịch
›
Năm 2118
›
Tháng 11
›
Ngày 28
Ngày
Mậu Thân
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Mậu Dần
(2118)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 11 Năm 2118
申
ÂM LỊCH
16
Mậu Thân
Quý Hợi (10)
Mậu Dần (2118)
Thứ Hai, Ngày 28 Tháng 11 Năm 2118
Dương lịch:
28 tháng 11, 2118
Âm lịch:
Ngày 16 Quý Hợi
Can chi:
Mậu Thân
Năm:
Mậu Dần
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2118
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
31
17/9
辰
Canh Thìn
1
18/9
巳
Tân Tỵ
2
19/9
午
Nhâm Ngọ
3
20/9
未
Quý Mùi
4
21/9
申
Giáp Thân
5
22/9
酉
Ất Dậu
6
23/9
戌
Bính Tuất
7
24/9
亥
Đinh Hợi
8
25/9
子
Mậu Tý
9
26/9
丑
Kỷ Sửu
10
27/9
寅
Canh Dần
11
28/9
卯
Tân Mão
12
29/9
辰
Nhâm Thìn
13
1/10
巳
Quý Tỵ
14
2/10
午
Giáp Ngọ
15
3/10
未
Ất Mùi
16
4/10
申
Bính Thân
17
5/10
酉
Đinh Dậu
18
6/10
戌
Mậu Tuất
19
7/10
亥
Kỷ Hợi
20
8/10
子
Canh Tý
21
9/10
丑
Tân Sửu
22
10/10
寅
Nhâm Dần
23
11/10
卯
Quý Mão
24
12/10
辰
Giáp Thìn
25
13/10
巳
Ất Tỵ
26
14/10
午
Bính Ngọ
27
15/10
未
Đinh Mùi
28
16/10
申
Mậu Thân
29
17/10
酉
Kỷ Dậu
30
18/10
戌
Canh Tuất
1
19/10
亥
Tân Hợi
2
20/10
子
Nhâm Tý
3
21/10
丑
Quý Sửu
4
22/10
寅
Giáp Dần