XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2118
Âm Lịch
›
Năm 2118
›
Tháng 10
›
Ngày 20
Ngày
Kỷ Tỵ
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Mậu Dần
(2118)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 10 Năm 2118
巳
ÂM LỊCH
6
Kỷ Tỵ
Nhâm Tuất (9)
Mậu Dần (2118)
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Thứ Năm, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2118
Dương lịch:
20 tháng 10, 2118
Âm lịch:
Ngày 6 Nhâm Tuất
Can chi:
Kỷ Tỵ
Năm:
Mậu Dần
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 10 Năm 2118
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
12/8
巳
Ất Tỵ
27
13/8
午
Bính Ngọ
28
14/8
未
Đinh Mùi
29
15/8
申
Mậu Thân
30
16/8
酉
Kỷ Dậu
1
17/8
戌
Canh Tuất
2
18/8
亥
Tân Hợi
3
19/8
子
Nhâm Tý
4
20/8
丑
Quý Sửu
5
21/8
寅
Giáp Dần
6
22/8
卯
Ất Mão
7
23/8
辰
Bính Thìn
8
24/8
巳
Đinh Tỵ
9
25/8
午
Mậu Ngọ
10
26/8
未
Kỷ Mùi
11
27/8
申
Canh Thân
12
28/8
酉
Tân Dậu
13
29/8
戌
Nhâm Tuất
14
30/8
亥
Quý Hợi
15
1/9
子
Giáp Tý
16
2/9
丑
Ất Sửu
17
3/9
寅
Bính Dần
18
4/9
卯
Đinh Mão
19
5/9
辰
Mậu Thìn
20
6/9
巳
Kỷ Tỵ
21
7/9
午
Canh Ngọ
22
8/9
未
Tân Mùi
23
9/9
申
Nhâm Thân
24
10/9
酉
Quý Dậu
25
11/9
戌
Giáp Tuất
26
12/9
亥
Ất Hợi
27
13/9
子
Bính Tý
28
14/9
丑
Đinh Sửu
29
15/9
寅
Mậu Dần
30
16/9
卯
Kỷ Mão
31
17/9
辰
Canh Thìn
1
18/9
巳
Tân Tỵ
2
19/9
午
Nhâm Ngọ
3
20/9
未
Quý Mùi
4
21/9
申
Giáp Thân
5
22/9
酉
Ất Dậu
6
23/9
戌
Bính Tuất