XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 2 Tháng 1 Năm 2118
Âm Lịch
›
Năm 2118
›
Tháng 1
›
Ngày 2
Ngày
Mậu Dần
Tháng
Quý Sửu
(12) Năm
Đinh Sửu
(2117)
DƯƠNG LỊCH
2
Tháng 1 Năm 2118
寅
ÂM LỊCH
11
Mậu Dần
Quý Sửu (12)
Đinh Sửu (2117)
Chủ Nhật, Ngày 2 Tháng 1 Năm 2118
Dương lịch:
2 tháng 1, 2118
Âm lịch:
Ngày 11 Quý Sửu
Can chi:
Mậu Dần
Năm:
Đinh Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2118
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
5/12
申
Nhâm Thân
28
6/12
酉
Quý Dậu
29
7/12
戌
Giáp Tuất
30
8/12
亥
Ất Hợi
31
9/12
子
Bính Tý
1
10/12
丑
Đinh Sửu
2
11/12
寅
Mậu Dần
3
12/12
卯
Kỷ Mão
4
13/12
辰
Canh Thìn
5
14/12
巳
Tân Tỵ
6
15/12
午
Nhâm Ngọ
7
16/12
未
Quý Mùi
8
17/12
申
Giáp Thân
9
18/12
酉
Ất Dậu
10
19/12
戌
Bính Tuất
11
20/12
亥
Đinh Hợi
12
21/12
子
Mậu Tý
13
22/12
丑
Kỷ Sửu
14
23/12
寅
Canh Dần
15
24/12
卯
Tân Mão
16
25/12
辰
Nhâm Thìn
17
26/12
巳
Quý Tỵ
18
27/12
午
Giáp Ngọ
19
28/12
未
Ất Mùi
20
29/12
申
Bính Thân
21
30/12
酉
Đinh Dậu
22
1/1
戌
Mậu Tuất
23
2/1
亥
Kỷ Hợi
24
3/1
子
Canh Tý
25
4/1
丑
Tân Sửu
26
5/1
寅
Nhâm Dần
27
6/1
卯
Quý Mão
28
7/1
辰
Giáp Thìn
29
8/1
巳
Ất Tỵ
30
9/1
午
Bính Ngọ
31
10/1
未
Đinh Mùi
1
11/1
申
Mậu Thân
2
12/1
酉
Kỷ Dậu
3
13/1
戌
Canh Tuất
4
14/1
亥
Tân Hợi
5
15/1
子
Nhâm Tý
6
16/1
丑
Quý Sửu