XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2116
Âm Lịch
›
Năm 2116
›
Tháng 11
›
Ngày 4
Ngày
Giáp Tuất
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Bính Tý
(2116)
DƯƠNG LỊCH
4
Tháng 11 Năm 2116
戌
ÂM LỊCH
30
Giáp Tuất
Mậu Tuất (9)
Bính Tý (2116)
Thứ Tư, Ngày 4 Tháng 11 Năm 2116
Dương lịch:
4 tháng 11, 2116
Âm lịch:
Ngày 30 Mậu Tuất
Can chi:
Giáp Tuất
Năm:
Bính Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2116
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
21/9
丑
Ất Sửu
27
22/9
寅
Bính Dần
28
23/9
卯
Đinh Mão
29
24/9
辰
Mậu Thìn
30
25/9
巳
Kỷ Tỵ
31
26/9
午
Canh Ngọ
1
27/9
未
Tân Mùi
2
28/9
申
Nhâm Thân
3
29/9
酉
Quý Dậu
4
30/9
戌
Giáp Tuất
5
1/10
亥
Ất Hợi
6
2/10
子
Bính Tý
7
3/10
丑
Đinh Sửu
8
4/10
寅
Mậu Dần
9
5/10
卯
Kỷ Mão
10
6/10
辰
Canh Thìn
11
7/10
巳
Tân Tỵ
12
8/10
午
Nhâm Ngọ
13
9/10
未
Quý Mùi
14
10/10
申
Giáp Thân
15
11/10
酉
Ất Dậu
16
12/10
戌
Bính Tuất
17
13/10
亥
Đinh Hợi
18
14/10
子
Mậu Tý
19
15/10
丑
Kỷ Sửu
20
16/10
寅
Canh Dần
21
17/10
卯
Tân Mão
22
18/10
辰
Nhâm Thìn
23
19/10
巳
Quý Tỵ
24
20/10
午
Giáp Ngọ
25
21/10
未
Ất Mùi
26
22/10
申
Bính Thân
27
23/10
酉
Đinh Dậu
28
24/10
戌
Mậu Tuất
29
25/10
亥
Kỷ Hợi
30
26/10
子
Canh Tý
1
27/10
丑
Tân Sửu
2
28/10
寅
Nhâm Dần
3
29/10
卯
Quý Mão
4
1/11
辰
Giáp Thìn
5
2/11
巳
Ất Tỵ
6
3/11
午
Bính Ngọ