XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 9 Năm 2115
Âm Lịch
›
Năm 2115
›
Tháng 9
›
Ngày 20
Ngày
Quý Mùi
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Ất Hợi
(2115)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 9 Năm 2115
未
ÂM LỊCH
3
Quý Mùi
Ất Dậu (8)
Ất Hợi (2115)
Thứ Sáu, Ngày 20 Tháng 9 Năm 2115
Dương lịch:
20 tháng 9, 2115
Âm lịch:
Ngày 3 Ất Dậu
Can chi:
Quý Mùi
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2115
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
7/7
午
Mậu Ngọ
27
8/7
未
Kỷ Mùi
28
9/7
申
Canh Thân
29
10/7
酉
Tân Dậu
30
11/7
戌
Nhâm Tuất
31
12/7
亥
Quý Hợi
1
13/7
子
Giáp Tý
2
14/7
丑
Ất Sửu
3
15/7
寅
Bính Dần
4
16/7
卯
Đinh Mão
5
17/7
辰
Mậu Thìn
6
18/7
巳
Kỷ Tỵ
7
19/7
午
Canh Ngọ
8
20/7
未
Tân Mùi
9
21/7
申
Nhâm Thân
10
22/7
酉
Quý Dậu
11
23/7
戌
Giáp Tuất
12
24/7
亥
Ất Hợi
13
25/7
子
Bính Tý
14
26/7
丑
Đinh Sửu
15
27/7
寅
Mậu Dần
16
28/7
卯
Kỷ Mão
17
29/7
辰
Canh Thìn
18
1/8
巳
Tân Tỵ
19
2/8
午
Nhâm Ngọ
20
3/8
未
Quý Mùi
21
4/8
申
Giáp Thân
22
5/8
酉
Ất Dậu
23
6/8
戌
Bính Tuất
24
7/8
亥
Đinh Hợi
25
8/8
子
Mậu Tý
26
9/8
丑
Kỷ Sửu
27
10/8
寅
Canh Dần
28
11/8
卯
Tân Mão
29
12/8
辰
Nhâm Thìn
30
13/8
巳
Quý Tỵ
1
14/8
午
Giáp Ngọ
2
15/8
未
Ất Mùi
3
16/8
申
Bính Thân
4
17/8
酉
Đinh Dậu
5
18/8
戌
Mậu Tuất
6
19/8
亥
Kỷ Hợi