XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2115
Âm Lịch
›
Năm 2115
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Ất Hợi
(2115)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2115
未
ÂM LỊCH
21
Tân Mùi
Bính Tuất (9)
Ất Hợi (2115)
Thứ Năm, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2115
Dương lịch:
7 tháng 11, 2115
Âm lịch:
Ngày 21 Bính Tuất
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2115
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
11/9
酉
Tân Dậu
29
12/9
戌
Nhâm Tuất
30
13/9
亥
Quý Hợi
31
14/9
子
Giáp Tý
1
15/9
丑
Ất Sửu
2
16/9
寅
Bính Dần
3
17/9
卯
Đinh Mão
4
18/9
辰
Mậu Thìn
5
19/9
巳
Kỷ Tỵ
6
20/9
午
Canh Ngọ
7
21/9
未
Tân Mùi
8
22/9
申
Nhâm Thân
9
23/9
酉
Quý Dậu
10
24/9
戌
Giáp Tuất
11
25/9
亥
Ất Hợi
12
26/9
子
Bính Tý
13
27/9
丑
Đinh Sửu
14
28/9
寅
Mậu Dần
15
29/9
卯
Kỷ Mão
16
1/10
辰
Canh Thìn
17
2/10
巳
Tân Tỵ
18
3/10
午
Nhâm Ngọ
19
4/10
未
Quý Mùi
20
5/10
申
Giáp Thân
21
6/10
酉
Ất Dậu
22
7/10
戌
Bính Tuất
23
8/10
亥
Đinh Hợi
24
9/10
子
Mậu Tý
25
10/10
丑
Kỷ Sửu
26
11/10
寅
Canh Dần
27
12/10
卯
Tân Mão
28
13/10
辰
Nhâm Thìn
29
14/10
巳
Quý Tỵ
30
15/10
午
Giáp Ngọ
1
16/10
未
Ất Mùi