XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 9 Năm 2114
Âm Lịch
›
Năm 2114
›
Tháng 9
›
Ngày 1
Ngày
Kỷ Mùi
Tháng
Quý Dậu
(8) Năm
Giáp Tuất
(2114)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 9 Năm 2114
未
ÂM LỊCH
3
Kỷ Mùi
Quý Dậu (8)
Giáp Tuất (2114)
Thứ Bảy, Ngày 1 Tháng 9 Năm 2114
Dương lịch:
1 tháng 9, 2114
Âm lịch:
Ngày 3 Quý Dậu
Can chi:
Kỷ Mùi
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 9 Năm 2114
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
27/7
寅
Giáp Dần
28
28/7
卯
Ất Mão
29
29/7
辰
Bính Thìn
30
1/8
巳
Đinh Tỵ
31
2/8
午
Mậu Ngọ
1
3/8
未
Kỷ Mùi
2
4/8
申
Canh Thân
3
5/8
酉
Tân Dậu
4
6/8
戌
Nhâm Tuất
5
7/8
亥
Quý Hợi
6
8/8
子
Giáp Tý
7
9/8
丑
Ất Sửu
8
10/8
寅
Bính Dần
9
11/8
卯
Đinh Mão
10
12/8
辰
Mậu Thìn
11
13/8
巳
Kỷ Tỵ
12
14/8
午
Canh Ngọ
13
15/8
未
Tân Mùi
14
16/8
申
Nhâm Thân
15
17/8
酉
Quý Dậu
16
18/8
戌
Giáp Tuất
17
19/8
亥
Ất Hợi
18
20/8
子
Bính Tý
19
21/8
丑
Đinh Sửu
20
22/8
寅
Mậu Dần
21
23/8
卯
Kỷ Mão
22
24/8
辰
Canh Thìn
23
25/8
巳
Tân Tỵ
24
26/8
午
Nhâm Ngọ
25
27/8
未
Quý Mùi
26
28/8
申
Giáp Thân
27
29/8
酉
Ất Dậu
28
30/8
戌
Bính Tuất
29
1/9
亥
Đinh Hợi
30
2/9
子
Mậu Tý