XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 4 Năm 2114
Âm Lịch
›
Năm 2114
›
Tháng 4
›
Ngày 10
Ngày
Ất Mùi
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Giáp Tuất
(2114)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 4 Năm 2114
未
ÂM LỊCH
5
Ất Mùi
Mậu Thìn (3)
Giáp Tuất (2114)
Thứ Ba, Ngày 10 Tháng 4 Năm 2114
Dương lịch:
10 tháng 4, 2114
Âm lịch:
Ngày 5 Mậu Thìn
Can chi:
Ất Mùi
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 4 Năm 2114
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
20/2
辰
Canh Thìn
27
21/2
巳
Tân Tỵ
28
22/2
午
Nhâm Ngọ
29
23/2
未
Quý Mùi
30
24/2
申
Giáp Thân
31
25/2
酉
Ất Dậu
1
26/2
戌
Bính Tuất
2
27/2
亥
Đinh Hợi
3
28/2
子
Mậu Tý
4
29/2
丑
Kỷ Sửu
5
30/2
寅
Canh Dần
6
1/3
卯
Tân Mão
7
2/3
辰
Nhâm Thìn
8
3/3
巳
Quý Tỵ
9
4/3
午
Giáp Ngọ
10
5/3
未
Ất Mùi
11
6/3
申
Bính Thân
12
7/3
酉
Đinh Dậu
13
8/3
戌
Mậu Tuất
14
9/3
亥
Kỷ Hợi
15
10/3
子
Canh Tý
16
11/3
丑
Tân Sửu
17
12/3
寅
Nhâm Dần
18
13/3
卯
Quý Mão
19
14/3
辰
Giáp Thìn
20
15/3
巳
Ất Tỵ
21
16/3
午
Bính Ngọ
22
17/3
未
Đinh Mùi
23
18/3
申
Mậu Thân
24
19/3
酉
Kỷ Dậu
25
20/3
戌
Canh Tuất
26
21/3
亥
Tân Hợi
27
22/3
子
Nhâm Tý
28
23/3
丑
Quý Sửu
29
24/3
寅
Giáp Dần
30
25/3
卯
Ất Mão
1
26/3
辰
Bính Thìn
2
27/3
巳
Đinh Tỵ
3
28/3
午
Mậu Ngọ
4
29/3
未
Kỷ Mùi
5
1/4
申
Canh Thân
6
2/4
酉
Tân Dậu