XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 12 Năm 2114
Âm Lịch
›
Năm 2114
›
Tháng 12
›
Ngày 14
Ngày
Quý Mão
Tháng
Bính Tý
(11) Năm
Giáp Tuất
(2114)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 12 Năm 2114
卯
ÂM LỊCH
18
Quý Mão
Bính Tý (11)
Giáp Tuất (2114)
Thứ Sáu, Ngày 14 Tháng 12 Năm 2114
Dương lịch:
14 tháng 12, 2114
Âm lịch:
Ngày 18 Bính Tý
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2114
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
30/10
酉
Ất Dậu
27
1/11
戌
Bính Tuất
28
2/11
亥
Đinh Hợi
29
3/11
子
Mậu Tý
30
4/11
丑
Kỷ Sửu
1
5/11
寅
Canh Dần
2
6/11
卯
Tân Mão
3
7/11
辰
Nhâm Thìn
4
8/11
巳
Quý Tỵ
5
9/11
午
Giáp Ngọ
6
10/11
未
Ất Mùi
7
11/11
申
Bính Thân
8
12/11
酉
Đinh Dậu
9
13/11
戌
Mậu Tuất
10
14/11
亥
Kỷ Hợi
11
15/11
子
Canh Tý
12
16/11
丑
Tân Sửu
13
17/11
寅
Nhâm Dần
14
18/11
卯
Quý Mão
15
19/11
辰
Giáp Thìn
16
20/11
巳
Ất Tỵ
17
21/11
午
Bính Ngọ
18
22/11
未
Đinh Mùi
19
23/11
申
Mậu Thân
20
24/11
酉
Kỷ Dậu
21
25/11
戌
Canh Tuất
22
26/11
亥
Tân Hợi
23
27/11
子
Nhâm Tý
24
28/11
丑
Quý Sửu
25
29/11
寅
Giáp Dần
26
30/11
卯
Ất Mão
27
1/12
辰
Bính Thìn
28
2/12
巳
Đinh Tỵ
29
3/12
午
Mậu Ngọ
30
4/12
未
Kỷ Mùi
31
5/12
申
Canh Thân
1
6/12
酉
Tân Dậu
2
7/12
戌
Nhâm Tuất
3
8/12
亥
Quý Hợi
4
9/12
子
Giáp Tý
5
10/12
丑
Ất Sửu
6
11/12
寅
Bính Dần