XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 11 Năm 2114
Âm Lịch
›
Năm 2114
›
Tháng 11
›
Ngày 13
Ngày
Nhâm Thân
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Tuất
(2114)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 11 Năm 2114
申
ÂM LỊCH
17
Nhâm Thân
Ất Hợi (10)
Giáp Tuất (2114)
Thứ Ba, Ngày 13 Tháng 11 Năm 2114
Dương lịch:
13 tháng 11, 2114
Âm lịch:
Ngày 17 Ất Hợi
Can chi:
Nhâm Thân
Năm:
Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2114
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
2/10
巳
Đinh Tỵ
30
3/10
午
Mậu Ngọ
31
4/10
未
Kỷ Mùi
1
5/10
申
Canh Thân
2
6/10
酉
Tân Dậu
3
7/10
戌
Nhâm Tuất
4
8/10
亥
Quý Hợi
5
9/10
子
Giáp Tý
6
10/10
丑
Ất Sửu
7
11/10
寅
Bính Dần
8
12/10
卯
Đinh Mão
9
13/10
辰
Mậu Thìn
10
14/10
巳
Kỷ Tỵ
11
15/10
午
Canh Ngọ
12
16/10
未
Tân Mùi
13
17/10
申
Nhâm Thân
14
18/10
酉
Quý Dậu
15
19/10
戌
Giáp Tuất
16
20/10
亥
Ất Hợi
17
21/10
子
Bính Tý
18
22/10
丑
Đinh Sửu
19
23/10
寅
Mậu Dần
20
24/10
卯
Kỷ Mão
21
25/10
辰
Canh Thìn
22
26/10
巳
Tân Tỵ
23
27/10
午
Nhâm Ngọ
24
28/10
未
Quý Mùi
25
29/10
申
Giáp Thân
26
30/10
酉
Ất Dậu
27
1/11
戌
Bính Tuất
28
2/11
亥
Đinh Hợi
29
3/11
子
Mậu Tý
30
4/11
丑
Kỷ Sửu
1
5/11
寅
Canh Dần
2
6/11
卯
Tân Mão