XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 28 Tháng 7 Năm 2113
Âm Lịch
›
Năm 2113
›
Tháng 7
›
Ngày 28
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Kỷ Mùi
(6) Năm
Quý Dậu
(2113)
DƯƠNG LỊCH
28
Tháng 7 Năm 2113
卯
ÂM LỊCH
16
Kỷ Mão
Kỷ Mùi (6)
Quý Dậu (2113)
Thứ Sáu, Ngày 28 Tháng 7 Năm 2113
Dương lịch:
28 tháng 7, 2113
Âm lịch:
Ngày 16 Kỷ Mùi
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Quý Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 7 Năm 2113
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
13/5
未
Đinh Mùi
27
14/5
申
Mậu Thân
28
15/5
酉
Kỷ Dậu
29
16/5
戌
Canh Tuất
30
17/5
亥
Tân Hợi
1
18/5
子
Nhâm Tý
2
19/5
丑
Quý Sửu
3
20/5
寅
Giáp Dần
4
21/5
卯
Ất Mão
5
22/5
辰
Bính Thìn
6
23/5
巳
Đinh Tỵ
7
24/5
午
Mậu Ngọ
8
25/5
未
Kỷ Mùi
9
26/5
申
Canh Thân
10
27/5
酉
Tân Dậu
11
28/5
戌
Nhâm Tuất
12
29/5
亥
Quý Hợi
13
1/6
子
Giáp Tý
14
2/6
丑
Ất Sửu
15
3/6
寅
Bính Dần
16
4/6
卯
Đinh Mão
17
5/6
辰
Mậu Thìn
18
6/6
巳
Kỷ Tỵ
19
7/6
午
Canh Ngọ
20
8/6
未
Tân Mùi
21
9/6
申
Nhâm Thân
22
10/6
酉
Quý Dậu
23
11/6
戌
Giáp Tuất
24
12/6
亥
Ất Hợi
25
13/6
子
Bính Tý
26
14/6
丑
Đinh Sửu
27
15/6
寅
Mậu Dần
28
16/6
卯
Kỷ Mão
29
17/6
辰
Canh Thìn
30
18/6
巳
Tân Tỵ
31
19/6
午
Nhâm Ngọ
1
20/6
未
Quý Mùi
2
21/6
申
Giáp Thân
3
22/6
酉
Ất Dậu
4
23/6
戌
Bính Tuất
5
24/6
亥
Đinh Hợi
6
25/6
子
Mậu Tý