XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 11 Năm 2113
Âm Lịch
›
Năm 2113
›
Tháng 11
›
Ngày 25
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Quý Dậu
(2113)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 11 Năm 2113
卯
ÂM LỊCH
18
Kỷ Mão
Quý Hợi (10)
Quý Dậu (2113)
Thứ Bảy, Ngày 25 Tháng 11 Năm 2113
Dương lịch:
25 tháng 11, 2113
Âm lịch:
Ngày 18 Quý Hợi
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Quý Dậu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2113
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
21/9
丑
Quý Sửu
31
22/9
寅
Giáp Dần
1
23/9
卯
Ất Mão
2
24/9
辰
Bính Thìn
3
25/9
巳
Đinh Tỵ
4
26/9
午
Mậu Ngọ
5
27/9
未
Kỷ Mùi
6
28/9
申
Canh Thân
7
29/9
酉
Tân Dậu
8
1/10
戌
Nhâm Tuất
9
2/10
亥
Quý Hợi
10
3/10
子
Giáp Tý
11
4/10
丑
Ất Sửu
12
5/10
寅
Bính Dần
13
6/10
卯
Đinh Mão
14
7/10
辰
Mậu Thìn
15
8/10
巳
Kỷ Tỵ
16
9/10
午
Canh Ngọ
17
10/10
未
Tân Mùi
18
11/10
申
Nhâm Thân
19
12/10
酉
Quý Dậu
20
13/10
戌
Giáp Tuất
21
14/10
亥
Ất Hợi
22
15/10
子
Bính Tý
23
16/10
丑
Đinh Sửu
24
17/10
寅
Mậu Dần
25
18/10
卯
Kỷ Mão
26
19/10
辰
Canh Thìn
27
20/10
巳
Tân Tỵ
28
21/10
午
Nhâm Ngọ
29
22/10
未
Quý Mùi
30
23/10
申
Giáp Thân
1
24/10
酉
Ất Dậu
2
25/10
戌
Bính Tuất
3
26/10
亥
Đinh Hợi