XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 1 Năm 2113
Âm Lịch
›
Năm 2113
›
Tháng 1
›
Ngày 15
Ngày
Ất Sửu
Tháng
Nhâm Tý
(11) Năm
Nhâm Thân
(2112)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 1 Năm 2113
丑
ÂM LỊCH
28
Ất Sửu
Nhâm Tý (11)
Nhâm Thân (2112)
Chủ Nhật, Ngày 15 Tháng 1 Năm 2113
Dương lịch:
15 tháng 1, 2113
Âm lịch:
Ngày 28 Nhâm Tý
Can chi:
Ất Sửu
Năm:
Nhâm Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 1 Năm 2113
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
8/11
巳
Ất Tỵ
27
9/11
午
Bính Ngọ
28
10/11
未
Đinh Mùi
29
11/11
申
Mậu Thân
30
12/11
酉
Kỷ Dậu
31
13/11
戌
Canh Tuất
1
14/11
亥
Tân Hợi
2
15/11
子
Nhâm Tý
3
16/11
丑
Quý Sửu
4
17/11
寅
Giáp Dần
5
18/11
卯
Ất Mão
6
19/11
辰
Bính Thìn
7
20/11
巳
Đinh Tỵ
8
21/11
午
Mậu Ngọ
9
22/11
未
Kỷ Mùi
10
23/11
申
Canh Thân
11
24/11
酉
Tân Dậu
12
25/11
戌
Nhâm Tuất
13
26/11
亥
Quý Hợi
14
27/11
子
Giáp Tý
15
28/11
丑
Ất Sửu
16
29/11
寅
Bính Dần
17
30/11
卯
Đinh Mão
18
1/12
辰
Mậu Thìn
19
2/12
巳
Kỷ Tỵ
20
3/12
午
Canh Ngọ
21
4/12
未
Tân Mùi
22
5/12
申
Nhâm Thân
23
6/12
酉
Quý Dậu
24
7/12
戌
Giáp Tuất
25
8/12
亥
Ất Hợi
26
9/12
子
Bính Tý
27
10/12
丑
Đinh Sửu
28
11/12
寅
Mậu Dần
29
12/12
卯
Kỷ Mão
30
13/12
辰
Canh Thìn
31
14/12
巳
Tân Tỵ
1
15/12
午
Nhâm Ngọ
2
16/12
未
Quý Mùi
3
17/12
申
Giáp Thân
4
18/12
酉
Ất Dậu
5
19/12
戌
Bính Tuất