XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 5 Năm 2111
Âm Lịch
›
Năm 2111
›
Tháng 5
›
Ngày 18
Ngày
Đinh Tỵ
Tháng
Quý Tỵ
(4) Năm
Tân Mùi
(2111)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 5 Năm 2111
巳
ÂM LỊCH
11
Đinh Tỵ
Quý Tỵ (4)
Tân Mùi (2111)
Thứ Hai, Ngày 18 Tháng 5 Năm 2111
Dương lịch:
18 tháng 5, 2111
Âm lịch:
Ngày 11 Quý Tỵ
Can chi:
Đinh Tỵ
Năm:
Tân Mùi
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 5 Năm 2111
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
20/3
申
Bính Thân
28
21/3
酉
Đinh Dậu
29
22/3
戌
Mậu Tuất
30
23/3
亥
Kỷ Hợi
1
24/3
子
Canh Tý
2
25/3
丑
Tân Sửu
3
26/3
寅
Nhâm Dần
4
27/3
卯
Quý Mão
5
28/3
辰
Giáp Thìn
6
29/3
巳
Ất Tỵ
7
30/3
午
Bính Ngọ
8
1/4
未
Đinh Mùi
9
2/4
申
Mậu Thân
10
3/4
酉
Kỷ Dậu
11
4/4
戌
Canh Tuất
12
5/4
亥
Tân Hợi
13
6/4
子
Nhâm Tý
14
7/4
丑
Quý Sửu
15
8/4
寅
Giáp Dần
16
9/4
卯
Ất Mão
17
10/4
辰
Bính Thìn
18
11/4
巳
Đinh Tỵ
19
12/4
午
Mậu Ngọ
20
13/4
未
Kỷ Mùi
21
14/4
申
Canh Thân
22
15/4
酉
Tân Dậu
23
16/4
戌
Nhâm Tuất
24
17/4
亥
Quý Hợi
25
18/4
子
Giáp Tý
26
19/4
丑
Ất Sửu
27
20/4
寅
Bính Dần
28
21/4
卯
Đinh Mão
29
22/4
辰
Mậu Thìn
30
23/4
巳
Kỷ Tỵ
31
24/4
午
Canh Ngọ