XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2111
Âm Lịch
›
Năm 2111
›
Tháng 11
›
Ngày 12
Ngày
Ất Mão
Tháng
Kỷ Hợi
(10) Năm
Tân Mùi
(2111)
DƯƠNG LỊCH
12
Tháng 11 Năm 2111
卯
ÂM LỊCH
12
Ất Mão
Kỷ Hợi (10)
Tân Mùi (2111)
Thứ Năm, Ngày 12 Tháng 11 Năm 2111
Dương lịch:
12 tháng 11, 2111
Âm lịch:
Ngày 12 Kỷ Hợi
Can chi:
Ất Mão
Năm:
Tân Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2111
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
24/9
戌
Mậu Tuất
27
25/9
亥
Kỷ Hợi
28
26/9
子
Canh Tý
29
27/9
丑
Tân Sửu
30
28/9
寅
Nhâm Dần
31
29/9
卯
Quý Mão
1
1/10
辰
Giáp Thìn
2
2/10
巳
Ất Tỵ
3
3/10
午
Bính Ngọ
4
4/10
未
Đinh Mùi
5
5/10
申
Mậu Thân
6
6/10
酉
Kỷ Dậu
7
7/10
戌
Canh Tuất
8
8/10
亥
Tân Hợi
9
9/10
子
Nhâm Tý
10
10/10
丑
Quý Sửu
11
11/10
寅
Giáp Dần
12
12/10
卯
Ất Mão
13
13/10
辰
Bính Thìn
14
14/10
巳
Đinh Tỵ
15
15/10
午
Mậu Ngọ
16
16/10
未
Kỷ Mùi
17
17/10
申
Canh Thân
18
18/10
酉
Tân Dậu
19
19/10
戌
Nhâm Tuất
20
20/10
亥
Quý Hợi
21
21/10
子
Giáp Tý
22
22/10
丑
Ất Sửu
23
23/10
寅
Bính Dần
24
24/10
卯
Đinh Mão
25
25/10
辰
Mậu Thìn
26
26/10
巳
Kỷ Tỵ
27
27/10
午
Canh Ngọ
28
28/10
未
Tân Mùi
29
29/10
申
Nhâm Thân
30
30/10
酉
Quý Dậu
1
1/11
戌
Giáp Tuất
2
2/11
亥
Ất Hợi
3
3/11
子
Bính Tý
4
4/11
丑
Đinh Sửu
5
5/11
寅
Mậu Dần
6
6/11
卯
Kỷ Mão