XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2111
Âm Lịch
›
Năm 2111
›
Tháng 10
›
Ngày 20
Ngày
Nhâm Thìn
Tháng
Mậu Tuất
(9) Năm
Tân Mùi
(2111)
DƯƠNG LỊCH
20
Tháng 10 Năm 2111
辰
ÂM LỊCH
18
Nhâm Thìn
Mậu Tuất (9)
Tân Mùi (2111)
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Thứ Ba, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2111
Dương lịch:
20 tháng 10, 2111
Âm lịch:
Ngày 18 Mậu Tuất
Can chi:
Nhâm Thìn
Năm:
Tân Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 10 Năm 2111
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
26/8
午
Canh Ngọ
29
27/8
未
Tân Mùi
30
28/8
申
Nhâm Thân
1
29/8
酉
Quý Dậu
2
30/8
戌
Giáp Tuất
3
1/9
亥
Ất Hợi
4
2/9
子
Bính Tý
5
3/9
丑
Đinh Sửu
6
4/9
寅
Mậu Dần
7
5/9
卯
Kỷ Mão
8
6/9
辰
Canh Thìn
9
7/9
巳
Tân Tỵ
10
8/9
午
Nhâm Ngọ
11
9/9
未
Quý Mùi
12
10/9
申
Giáp Thân
13
11/9
酉
Ất Dậu
14
12/9
戌
Bính Tuất
15
13/9
亥
Đinh Hợi
16
14/9
子
Mậu Tý
17
15/9
丑
Kỷ Sửu
18
16/9
寅
Canh Dần
19
17/9
卯
Tân Mão
20
18/9
辰
Nhâm Thìn
21
19/9
巳
Quý Tỵ
22
20/9
午
Giáp Ngọ
23
21/9
未
Ất Mùi
24
22/9
申
Bính Thân
25
23/9
酉
Đinh Dậu
26
24/9
戌
Mậu Tuất
27
25/9
亥
Kỷ Hợi
28
26/9
子
Canh Tý
29
27/9
丑
Tân Sửu
30
28/9
寅
Nhâm Dần
31
29/9
卯
Quý Mão
1
1/10
辰
Giáp Thìn