XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 18 Tháng 6 Năm 2110
Âm Lịch
›
Năm 2110
›
Tháng 6
›
Ngày 18
Ngày
Quý Mùi
Tháng
Nhâm Ngọ
(5) Năm
Canh Ngọ
(2110)
DƯƠNG LỊCH
18
Tháng 6 Năm 2110
未
ÂM LỊCH
2
Quý Mùi
Nhâm Ngọ (5)
Canh Ngọ (2110)
Thứ Tư, Ngày 18 Tháng 6 Năm 2110
Dương lịch:
18 tháng 6, 2110
Âm lịch:
Ngày 2 Nhâm Ngọ
Can chi:
Quý Mùi
Năm:
Canh Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 6 Năm 2110
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
8/4
申
Canh Thân
27
9/4
酉
Tân Dậu
28
10/4
戌
Nhâm Tuất
29
11/4
亥
Quý Hợi
30
12/4
子
Giáp Tý
31
13/4
丑
Ất Sửu
1
14/4
寅
Bính Dần
2
15/4
卯
Đinh Mão
3
16/4
辰
Mậu Thìn
4
17/4
巳
Kỷ Tỵ
5
18/4
午
Canh Ngọ
6
19/4
未
Tân Mùi
7
20/4
申
Nhâm Thân
8
21/4
酉
Quý Dậu
9
22/4
戌
Giáp Tuất
10
23/4
亥
Ất Hợi
11
24/4
子
Bính Tý
12
25/4
丑
Đinh Sửu
13
26/4
寅
Mậu Dần
14
27/4
卯
Kỷ Mão
15
28/4
辰
Canh Thìn
16
29/4
巳
Tân Tỵ
17
1/5
午
Nhâm Ngọ
18
2/5
未
Quý Mùi
19
3/5
申
Giáp Thân
20
4/5
酉
Ất Dậu
21
5/5
戌
Bính Tuất
22
6/5
亥
Đinh Hợi
23
7/5
子
Mậu Tý
24
8/5
丑
Kỷ Sửu
25
9/5
寅
Canh Dần
26
10/5
卯
Tân Mão
27
11/5
辰
Nhâm Thìn
28
12/5
巳
Quý Tỵ
29
13/5
午
Giáp Ngọ
30
14/5
未
Ất Mùi
1
15/5
申
Bính Thân
2
16/5
酉
Đinh Dậu
3
17/5
戌
Mậu Tuất
4
18/5
亥
Kỷ Hợi
5
19/5
子
Canh Tý
6
20/5
丑
Tân Sửu