XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 10 Năm 2110
Âm Lịch
›
Năm 2110
›
Tháng 10
›
Ngày 1
Ngày
Mậu Thìn
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Canh Ngọ
(2110)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 10 Năm 2110
辰
ÂM LỊCH
18
Mậu Thìn
Ất Dậu (8)
Canh Ngọ (2110)
Thứ Tư, Ngày 1 Tháng 10 Năm 2110
Dương lịch:
1 tháng 10, 2110
Âm lịch:
Ngày 18 Ất Dậu
Can chi:
Mậu Thìn
Năm:
Canh Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 10 Năm 2110
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
16/8
寅
Bính Dần
30
17/8
卯
Đinh Mão
1
18/8
辰
Mậu Thìn
2
19/8
巳
Kỷ Tỵ
3
20/8
午
Canh Ngọ
4
21/8
未
Tân Mùi
5
22/8
申
Nhâm Thân
6
23/8
酉
Quý Dậu
7
24/8
戌
Giáp Tuất
8
25/8
亥
Ất Hợi
9
26/8
子
Bính Tý
10
27/8
丑
Đinh Sửu
11
28/8
寅
Mậu Dần
12
29/8
卯
Kỷ Mão
13
30/8
辰
Canh Thìn
14
1/9
巳
Tân Tỵ
15
2/9
午
Nhâm Ngọ
16
3/9
未
Quý Mùi
17
4/9
申
Giáp Thân
18
5/9
酉
Ất Dậu
19
6/9
戌
Bính Tuất
20
7/9
亥
Đinh Hợi
21
8/9
子
Mậu Tý
22
9/9
丑
Kỷ Sửu
23
10/9
寅
Canh Dần
24
11/9
卯
Tân Mão
25
12/9
辰
Nhâm Thìn
26
13/9
巳
Quý Tỵ
27
14/9
午
Giáp Ngọ
28
15/9
未
Ất Mùi
29
16/9
申
Bính Thân
30
17/9
酉
Đinh Dậu
31
18/9
戌
Mậu Tuất
1
19/9
亥
Kỷ Hợi
2
20/9
子
Canh Tý