XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 5 Tháng 4 Năm 2109
Âm Lịch
›
Năm 2109
›
Tháng 4
›
Ngày 5
Ngày
Giáp Tý
Tháng
Mậu Thìn
(3) Năm
Kỷ Tỵ
(2109)
DƯƠNG LỊCH
5
Tháng 4 Năm 2109
子
ÂM LỊCH
6
Giáp Tý
Mậu Thìn (3)
Kỷ Tỵ (2109)
Thứ Sáu, Ngày 5 Tháng 4 Năm 2109
Dương lịch:
5 tháng 4, 2109
Âm lịch:
Ngày 6 Mậu Thìn
Can chi:
Giáp Tý
Năm:
Kỷ Tỵ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2109
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/3
申
Canh Thân
2
3/3
酉
Tân Dậu
3
4/3
戌
Nhâm Tuất
4
5/3
亥
Quý Hợi
5
6/3
子
Giáp Tý
6
7/3
丑
Ất Sửu
7
8/3
寅
Bính Dần
8
9/3
卯
Đinh Mão
9
10/3
辰
Mậu Thìn
10
11/3
巳
Kỷ Tỵ
11
12/3
午
Canh Ngọ
12
13/3
未
Tân Mùi
13
14/3
申
Nhâm Thân
14
15/3
酉
Quý Dậu
15
16/3
戌
Giáp Tuất
16
17/3
亥
Ất Hợi
17
18/3
子
Bính Tý
18
19/3
丑
Đinh Sửu
19
20/3
寅
Mậu Dần
20
21/3
卯
Kỷ Mão
21
22/3
辰
Canh Thìn
22
23/3
巳
Tân Tỵ
23
24/3
午
Nhâm Ngọ
24
25/3
未
Quý Mùi
25
26/3
申
Giáp Thân
26
27/3
酉
Ất Dậu
27
28/3
戌
Bính Tuất
28
29/3
亥
Đinh Hợi
29
30/3
子
Mậu Tý
30
1/4
丑
Kỷ Sửu
1
2/4
寅
Canh Dần
2
3/4
卯
Tân Mão
3
4/4
辰
Nhâm Thìn
4
5/4
巳
Quý Tỵ
5
6/4
午
Giáp Ngọ