XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 12 Năm 2109
Âm Lịch
›
Năm 2109
›
Tháng 12
›
Ngày 14
Ngày
Đinh Sửu
Tháng
Ất Hợi (nhuận)
(10) Năm
Kỷ Tỵ
(2109)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 12 Năm 2109
丑
ÂM LỊCH
23
Đinh Sửu
Ất Hợi (nhuận) (10)
Kỷ Tỵ (2109)
Thứ Bảy, Ngày 14 Tháng 12 Năm 2109
Dương lịch:
14 tháng 12, 2109
Âm lịch:
Ngày 23 Ất Hợi (nhuận)
Can chi:
Đinh Sửu
Năm:
Kỷ Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2109
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
4/10
午
Mậu Ngọ
26
5/10
未
Kỷ Mùi
27
6/10
申
Canh Thân
28
7/10
酉
Tân Dậu
29
8/10
戌
Nhâm Tuất
30
9/10
亥
Quý Hợi
1
10/10
子
Giáp Tý
2
11/10
丑
Ất Sửu
3
12/10
寅
Bính Dần
4
13/10
卯
Đinh Mão
5
14/10
辰
Mậu Thìn
6
15/10
巳
Kỷ Tỵ
7
16/10
午
Canh Ngọ
8
17/10
未
Tân Mùi
9
18/10
申
Nhâm Thân
10
19/10
酉
Quý Dậu
11
20/10
戌
Giáp Tuất
12
21/10
亥
Ất Hợi
13
22/10
子
Bính Tý
14
23/10
丑
Đinh Sửu
15
24/10
寅
Mậu Dần
16
25/10
卯
Kỷ Mão
17
26/10
辰
Canh Thìn
18
27/10
巳
Tân Tỵ
19
28/10
午
Nhâm Ngọ
20
29/10
未
Quý Mùi
21
30/10
申
Giáp Thân
22
1/11
酉
Ất Dậu
23
2/11
戌
Bính Tuất
24
3/11
亥
Đinh Hợi
25
4/11
子
Mậu Tý
26
5/11
丑
Kỷ Sửu
27
6/11
寅
Canh Dần
28
7/11
卯
Tân Mão
29
8/11
辰
Nhâm Thìn
30
9/11
巳
Quý Tỵ
31
10/11
午
Giáp Ngọ
1
11/11
未
Ất Mùi
2
12/11
申
Bính Thân
3
13/11
酉
Đinh Dậu
4
14/11
戌
Mậu Tuất
5
15/11
亥
Kỷ Hợi