XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 24 Tháng 11 Năm 2109
Âm Lịch
›
Năm 2109
›
Tháng 11
›
Ngày 24
Ngày
Đinh Tỵ
Tháng
Ất Hợi (nhuận)
(10) Năm
Kỷ Tỵ
(2109)
DƯƠNG LỊCH
24
Tháng 11 Năm 2109
巳
ÂM LỊCH
3
Đinh Tỵ
Ất Hợi (nhuận) (10)
Kỷ Tỵ (2109)
Chủ Nhật, Ngày 24 Tháng 11 Năm 2109
Dương lịch:
24 tháng 11, 2109
Âm lịch:
Ngày 3 Ất Hợi (nhuận)
Can chi:
Đinh Tỵ
Năm:
Kỷ Tỵ
Giờ Hoàng đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2109
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
5/9
寅
Canh Dần
29
6/9
卯
Tân Mão
30
7/9
辰
Nhâm Thìn
31
8/9
巳
Quý Tỵ
1
9/9
午
Giáp Ngọ
2
10/9
未
Ất Mùi
3
11/9
申
Bính Thân
4
12/9
酉
Đinh Dậu
5
13/9
戌
Mậu Tuất
6
14/9
亥
Kỷ Hợi
7
15/9
子
Canh Tý
8
16/9
丑
Tân Sửu
9
17/9
寅
Nhâm Dần
10
18/9
卯
Quý Mão
11
19/9
辰
Giáp Thìn
12
20/9
巳
Ất Tỵ
13
21/9
午
Bính Ngọ
14
22/9
未
Đinh Mùi
15
23/9
申
Mậu Thân
16
24/9
酉
Kỷ Dậu
17
25/9
戌
Canh Tuất
18
26/9
亥
Tân Hợi
19
27/9
子
Nhâm Tý
20
28/9
丑
Quý Sửu
21
29/9
寅
Giáp Dần
22
1/10
卯
Ất Mão
23
2/10
辰
Bính Thìn
24
3/10
巳
Đinh Tỵ
25
4/10
午
Mậu Ngọ
26
5/10
未
Kỷ Mùi
27
6/10
申
Canh Thân
28
7/10
酉
Tân Dậu
29
8/10
戌
Nhâm Tuất
30
9/10
亥
Quý Hợi
1
10/10
子
Giáp Tý