XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2105
Âm Lịch
›
Năm 2105
›
Tháng 11
›
Ngày 1
Ngày
Quý Dậu
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Ất Sửu
(2105)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 11 Năm 2105
酉
ÂM LỊCH
25
Quý Dậu
Bính Tuất (9)
Ất Sửu (2105)
Chủ Nhật, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2105
Dương lịch:
1 tháng 11, 2105
Âm lịch:
Ngày 25 Bính Tuất
Can chi:
Quý Dậu
Năm:
Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2105
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
19/9
卯
Đinh Mão
27
20/9
辰
Mậu Thìn
28
21/9
巳
Kỷ Tỵ
29
22/9
午
Canh Ngọ
30
23/9
未
Tân Mùi
31
24/9
申
Nhâm Thân
1
25/9
酉
Quý Dậu
2
26/9
戌
Giáp Tuất
3
27/9
亥
Ất Hợi
4
28/9
子
Bính Tý
5
29/9
丑
Đinh Sửu
6
30/9
寅
Mậu Dần
7
1/10
卯
Kỷ Mão
8
2/10
辰
Canh Thìn
9
3/10
巳
Tân Tỵ
10
4/10
午
Nhâm Ngọ
11
5/10
未
Quý Mùi
12
6/10
申
Giáp Thân
13
7/10
酉
Ất Dậu
14
8/10
戌
Bính Tuất
15
9/10
亥
Đinh Hợi
16
10/10
子
Mậu Tý
17
11/10
丑
Kỷ Sửu
18
12/10
寅
Canh Dần
19
13/10
卯
Tân Mão
20
14/10
辰
Nhâm Thìn
21
15/10
巳
Quý Tỵ
22
16/10
午
Giáp Ngọ
23
17/10
未
Ất Mùi
24
18/10
申
Bính Thân
25
19/10
酉
Đinh Dậu
26
20/10
戌
Mậu Tuất
27
21/10
亥
Kỷ Hợi
28
22/10
子
Canh Tý
29
23/10
丑
Tân Sửu
30
24/10
寅
Nhâm Dần
1
25/10
卯
Quý Mão
2
26/10
辰
Giáp Thìn
3
27/10
巳
Ất Tỵ
4
28/10
午
Bính Ngọ
5
29/10
未
Đinh Mùi
6
1/11
申
Mậu Thân