XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 9 Năm 2104
Âm Lịch
›
Năm 2104
›
Tháng 9
›
Ngày 7
Ngày
Quý Dậu
Tháng
Nhâm Thân
(7) Năm
Giáp Tý
(2104)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 9 Năm 2104
酉
ÂM LỊCH
18
Quý Dậu
Nhâm Thân (7)
Giáp Tý (2104)
Chủ Nhật, Ngày 7 Tháng 9 Năm 2104
Dương lịch:
7 tháng 9, 2104
Âm lịch:
Ngày 18 Nhâm Thân
Can chi:
Quý Dậu
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2104
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/7
卯
Đinh Mão
2
13/7
辰
Mậu Thìn
3
14/7
巳
Kỷ Tỵ
4
15/7
午
Canh Ngọ
5
16/7
未
Tân Mùi
6
17/7
申
Nhâm Thân
7
18/7
酉
Quý Dậu
8
19/7
戌
Giáp Tuất
9
20/7
亥
Ất Hợi
10
21/7
子
Bính Tý
11
22/7
丑
Đinh Sửu
12
23/7
寅
Mậu Dần
13
24/7
卯
Kỷ Mão
14
25/7
辰
Canh Thìn
15
26/7
巳
Tân Tỵ
16
27/7
午
Nhâm Ngọ
17
28/7
未
Quý Mùi
18
29/7
申
Giáp Thân
19
1/8
酉
Ất Dậu
20
2/8
戌
Bính Tuất
21
3/8
亥
Đinh Hợi
22
4/8
子
Mậu Tý
23
5/8
丑
Kỷ Sửu
24
6/8
寅
Canh Dần
25
7/8
卯
Tân Mão
26
8/8
辰
Nhâm Thìn
27
9/8
巳
Quý Tỵ
28
10/8
午
Giáp Ngọ
29
11/8
未
Ất Mùi
30
12/8
申
Bính Thân
1
13/8
酉
Đinh Dậu
2
14/8
戌
Mậu Tuất
3
15/8
亥
Kỷ Hợi
4
16/8
子
Canh Tý
5
17/8
丑
Tân Sửu