XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2104
Âm Lịch
›
Năm 2104
›
Tháng 2
›
Ngày 11
Ngày
Giáp Thìn
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Giáp Tý
(2104)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 2 Năm 2104
辰
ÂM LỊCH
15
Giáp Thìn
Bính Dần (1)
Giáp Tý (2104)
Tết Nguyên tiêu
Thứ Hai, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2104
Dương lịch:
11 tháng 2, 2104
Âm lịch:
Ngày 15 Bính Dần
Can chi:
Giáp Thìn
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 2 Năm 2104
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
1/1
寅
Canh Dần
29
2/1
卯
Tân Mão
30
3/1
辰
Nhâm Thìn
31
4/1
巳
Quý Tỵ
1
5/1
午
Giáp Ngọ
2
6/1
未
Ất Mùi
3
7/1
申
Bính Thân
4
8/1
酉
Đinh Dậu
5
9/1
戌
Mậu Tuất
6
10/1
亥
Kỷ Hợi
7
11/1
子
Canh Tý
8
12/1
丑
Tân Sửu
9
13/1
寅
Nhâm Dần
10
14/1
卯
Quý Mão
11
15/1
辰
Giáp Thìn
12
16/1
巳
Ất Tỵ
13
17/1
午
Bính Ngọ
14
18/1
未
Đinh Mùi
15
19/1
申
Mậu Thân
16
20/1
酉
Kỷ Dậu
17
21/1
戌
Canh Tuất
18
22/1
亥
Tân Hợi
19
23/1
子
Nhâm Tý
20
24/1
丑
Quý Sửu
21
25/1
寅
Giáp Dần
22
26/1
卯
Ất Mão
23
27/1
辰
Bính Thìn
24
28/1
巳
Đinh Tỵ
25
29/1
午
Mậu Ngọ
26
1/2
未
Kỷ Mùi
27
2/2
申
Canh Thân
28
3/2
酉
Tân Dậu
29
4/2
戌
Nhâm Tuất
1
5/2
亥
Quý Hợi
2
6/2
子
Giáp Tý