XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 12 Năm 2104
Âm Lịch
›
Năm 2104
›
Tháng 12
›
Ngày 6
Ngày
Quý Mão
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Tý
(2104)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 12 Năm 2104
卯
ÂM LỊCH
19
Quý Mão
Ất Hợi (10)
Giáp Tý (2104)
Thứ Bảy, Ngày 6 Tháng 12 Năm 2104
Dương lịch:
6 tháng 12, 2104
Âm lịch:
Ngày 19 Ất Hợi
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 12 Năm 2104
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/10
戌
Mậu Tuất
2
15/10
亥
Kỷ Hợi
3
16/10
子
Canh Tý
4
17/10
丑
Tân Sửu
5
18/10
寅
Nhâm Dần
6
19/10
卯
Quý Mão
7
20/10
辰
Giáp Thìn
8
21/10
巳
Ất Tỵ
9
22/10
午
Bính Ngọ
10
23/10
未
Đinh Mùi
11
24/10
申
Mậu Thân
12
25/10
酉
Kỷ Dậu
13
26/10
戌
Canh Tuất
14
27/10
亥
Tân Hợi
15
28/10
子
Nhâm Tý
16
29/10
丑
Quý Sửu
17
1/11
寅
Giáp Dần
18
2/11
卯
Ất Mão
19
3/11
辰
Bính Thìn
20
4/11
巳
Đinh Tỵ
21
5/11
午
Mậu Ngọ
22
6/11
未
Kỷ Mùi
23
7/11
申
Canh Thân
24
8/11
酉
Tân Dậu
25
9/11
戌
Nhâm Tuất
26
10/11
亥
Quý Hợi
27
11/11
子
Giáp Tý
28
12/11
丑
Ất Sửu
29
13/11
寅
Bính Dần
30
14/11
卯
Đinh Mão
31
15/11
辰
Mậu Thìn
1
16/11
巳
Kỷ Tỵ
2
17/11
午
Canh Ngọ
3
18/11
未
Tân Mùi
4
19/11
申
Nhâm Thân