XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 19 Tháng 11 Năm 2104
Âm Lịch
›
Năm 2104
›
Tháng 11
›
Ngày 19
Ngày
Bính Tuất
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Giáp Tý
(2104)
DƯƠNG LỊCH
19
Tháng 11 Năm 2104
戌
ÂM LỊCH
2
Bính Tuất
Ất Hợi (10)
Giáp Tý (2104)
Thứ Tư, Ngày 19 Tháng 11 Năm 2104
Dương lịch:
19 tháng 11, 2104
Âm lịch:
Ngày 2 Ất Hợi
Can chi:
Bính Tuất
Năm:
Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2104
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
9/9
亥
Quý Hợi
28
10/9
子
Giáp Tý
29
11/9
丑
Ất Sửu
30
12/9
寅
Bính Dần
31
13/9
卯
Đinh Mão
1
14/9
辰
Mậu Thìn
2
15/9
巳
Kỷ Tỵ
3
16/9
午
Canh Ngọ
4
17/9
未
Tân Mùi
5
18/9
申
Nhâm Thân
6
19/9
酉
Quý Dậu
7
20/9
戌
Giáp Tuất
8
21/9
亥
Ất Hợi
9
22/9
子
Bính Tý
10
23/9
丑
Đinh Sửu
11
24/9
寅
Mậu Dần
12
25/9
卯
Kỷ Mão
13
26/9
辰
Canh Thìn
14
27/9
巳
Tân Tỵ
15
28/9
午
Nhâm Ngọ
16
29/9
未
Quý Mùi
17
30/9
申
Giáp Thân
18
1/10
酉
Ất Dậu
19
2/10
戌
Bính Tuất
20
3/10
亥
Đinh Hợi
21
4/10
子
Mậu Tý
22
5/10
丑
Kỷ Sửu
23
6/10
寅
Canh Dần
24
7/10
卯
Tân Mão
25
8/10
辰
Nhâm Thìn
26
9/10
巳
Quý Tỵ
27
10/10
午
Giáp Ngọ
28
11/10
未
Ất Mùi
29
12/10
申
Bính Thân
30
13/10
酉
Đinh Dậu