XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2100
Âm Lịch
›
Năm 2100
›
Tháng 9
›
Ngày 9
Ngày
Giáp Dần
Tháng
Ất Dậu
(8) Năm
Canh Thân
(2100)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 9 Năm 2100
寅
ÂM LỊCH
6
Giáp Dần
Ất Dậu (8)
Canh Thân (2100)
Thứ Năm, Ngày 9 Tháng 9 Năm 2100
Dương lịch:
9 tháng 9, 2100
Âm lịch:
Ngày 6 Ất Dậu
Can chi:
Giáp Dần
Năm:
Canh Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 9 Năm 2100
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
25/7
辰
Giáp Thìn
31
26/7
巳
Ất Tỵ
1
27/7
午
Bính Ngọ
2
28/7
未
Đinh Mùi
3
29/7
申
Mậu Thân
4
1/8
酉
Kỷ Dậu
5
2/8
戌
Canh Tuất
6
3/8
亥
Tân Hợi
7
4/8
子
Nhâm Tý
8
5/8
丑
Quý Sửu
9
6/8
寅
Giáp Dần
10
7/8
卯
Ất Mão
11
8/8
辰
Bính Thìn
12
9/8
巳
Đinh Tỵ
13
10/8
午
Mậu Ngọ
14
11/8
未
Kỷ Mùi
15
12/8
申
Canh Thân
16
13/8
酉
Tân Dậu
17
14/8
戌
Nhâm Tuất
18
15/8
亥
Quý Hợi
19
16/8
子
Giáp Tý
20
17/8
丑
Ất Sửu
21
18/8
寅
Bính Dần
22
19/8
卯
Đinh Mão
23
20/8
辰
Mậu Thìn
24
21/8
巳
Kỷ Tỵ
25
22/8
午
Canh Ngọ
26
23/8
未
Tân Mùi
27
24/8
申
Nhâm Thân
28
25/8
酉
Quý Dậu
29
26/8
戌
Giáp Tuất
30
27/8
亥
Ất Hợi
1
28/8
子
Bính Tý
2
29/8
丑
Đinh Sửu
3
30/8
寅
Mậu Dần