XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 8 Tháng 5 Năm 2100
Âm Lịch
›
Năm 2100
›
Tháng 5
›
Ngày 8
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Canh Thân
(2100)
DƯƠNG LỊCH
8
Tháng 5 Năm 2100
戌
ÂM LỊCH
30
Canh Tuất
Canh Thìn (3)
Canh Thân (2100)
Thứ Bảy, Ngày 8 Tháng 5 Năm 2100
Dương lịch:
8 tháng 5, 2100
Âm lịch:
Ngày 30 Canh Thìn
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Canh Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 5 Năm 2100
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
18/3
戌
Mậu Tuất
27
19/3
亥
Kỷ Hợi
28
20/3
子
Canh Tý
29
21/3
丑
Tân Sửu
30
22/3
寅
Nhâm Dần
1
23/3
卯
Quý Mão
2
24/3
辰
Giáp Thìn
3
25/3
巳
Ất Tỵ
4
26/3
午
Bính Ngọ
5
27/3
未
Đinh Mùi
6
28/3
申
Mậu Thân
7
29/3
酉
Kỷ Dậu
8
30/3
戌
Canh Tuất
9
1/4
亥
Tân Hợi
10
2/4
子
Nhâm Tý
11
3/4
丑
Quý Sửu
12
4/4
寅
Giáp Dần
13
5/4
卯
Ất Mão
14
6/4
辰
Bính Thìn
15
7/4
巳
Đinh Tỵ
16
8/4
午
Mậu Ngọ
17
9/4
未
Kỷ Mùi
18
10/4
申
Canh Thân
19
11/4
酉
Tân Dậu
20
12/4
戌
Nhâm Tuất
21
13/4
亥
Quý Hợi
22
14/4
子
Giáp Tý
23
15/4
丑
Ất Sửu
24
16/4
寅
Bính Dần
25
17/4
卯
Đinh Mão
26
18/4
辰
Mậu Thìn
27
19/4
巳
Kỷ Tỵ
28
20/4
午
Canh Ngọ
29
21/4
未
Tân Mùi
30
22/4
申
Nhâm Thân
31
23/4
酉
Quý Dậu
1
24/4
戌
Giáp Tuất
2
25/4
亥
Ất Hợi
3
26/4
子
Bính Tý
4
27/4
丑
Đinh Sửu
5
28/4
寅
Mậu Dần
6
29/4
卯
Kỷ Mão