XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 16 Tháng 4 Năm 2100
Âm Lịch
›
Năm 2100
›
Tháng 4
›
Ngày 16
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Canh Thìn
(3) Năm
Canh Thân
(2100)
DƯƠNG LỊCH
16
Tháng 4 Năm 2100
子
ÂM LỊCH
8
Mậu Tý
Canh Thìn (3)
Canh Thân (2100)
Thứ Sáu, Ngày 16 Tháng 4 Năm 2100
Dương lịch:
16 tháng 4, 2100
Âm lịch:
Ngày 8 Canh Thìn
Can chi:
Mậu Tý
Năm:
Canh Thân
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2100
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
19/2
午
Canh Ngọ
30
20/2
未
Tân Mùi
31
21/2
申
Nhâm Thân
1
22/2
酉
Quý Dậu
2
23/2
戌
Giáp Tuất
3
24/2
亥
Ất Hợi
4
25/2
子
Bính Tý
5
26/2
丑
Đinh Sửu
6
27/2
寅
Mậu Dần
7
28/2
卯
Kỷ Mão
8
29/2
辰
Canh Thìn
9
1/3
巳
Tân Tỵ
10
2/3
午
Nhâm Ngọ
11
3/3
未
Quý Mùi
12
4/3
申
Giáp Thân
13
5/3
酉
Ất Dậu
14
6/3
戌
Bính Tuất
15
7/3
亥
Đinh Hợi
16
8/3
子
Mậu Tý
17
9/3
丑
Kỷ Sửu
18
10/3
寅
Canh Dần
19
11/3
卯
Tân Mão
20
12/3
辰
Nhâm Thìn
21
13/3
巳
Quý Tỵ
22
14/3
午
Giáp Ngọ
23
15/3
未
Ất Mùi
24
16/3
申
Bính Thân
25
17/3
酉
Đinh Dậu
26
18/3
戌
Mậu Tuất
27
19/3
亥
Kỷ Hợi
28
20/3
子
Canh Tý
29
21/3
丑
Tân Sửu
30
22/3
寅
Nhâm Dần
1
23/3
卯
Quý Mão
2
24/3
辰
Giáp Thìn