XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2100
Âm Lịch
›
Năm 2100
›
Tháng 11
›
Ngày 1
Ngày
Đinh Mùi
Tháng
Bính Tuất
(9) Năm
Canh Thân
(2100)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 11 Năm 2100
未
ÂM LỊCH
29
Đinh Mùi
Bính Tuất (9)
Canh Thân (2100)
Thứ Hai, Ngày 1 Tháng 11 Năm 2100
Dương lịch:
1 tháng 11, 2100
Âm lịch:
Ngày 29 Bính Tuất
Can chi:
Đinh Mùi
Năm:
Canh Thân
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 11 Năm 2100
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/9
未
Đinh Mùi
2
1/10
申
Mậu Thân
3
2/10
酉
Kỷ Dậu
4
3/10
戌
Canh Tuất
5
4/10
亥
Tân Hợi
6
5/10
子
Nhâm Tý
7
6/10
丑
Quý Sửu
8
7/10
寅
Giáp Dần
9
8/10
卯
Ất Mão
10
9/10
辰
Bính Thìn
11
10/10
巳
Đinh Tỵ
12
11/10
午
Mậu Ngọ
13
12/10
未
Kỷ Mùi
14
13/10
申
Canh Thân
15
14/10
酉
Tân Dậu
16
15/10
戌
Nhâm Tuất
17
16/10
亥
Quý Hợi
18
17/10
子
Giáp Tý
19
18/10
丑
Ất Sửu
20
19/10
寅
Bính Dần
21
20/10
卯
Đinh Mão
22
21/10
辰
Mậu Thìn
23
22/10
巳
Kỷ Tỵ
24
23/10
午
Canh Ngọ
25
24/10
未
Tân Mùi
26
25/10
申
Nhâm Thân
27
26/10
酉
Quý Dậu
28
27/10
戌
Giáp Tuất
29
28/10
亥
Ất Hợi
30
29/10
子
Bính Tý
1
1/11
丑
Đinh Sửu
2
2/11
寅
Mậu Dần
3
3/11
卯
Kỷ Mão
4
4/11
辰
Canh Thìn
5
5/11
巳
Tân Tỵ