XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 14 Tháng 1 Năm 2100
Âm Lịch
›
Năm 2100
›
Tháng 1
›
Ngày 14
Ngày
Bính Thìn
Tháng
Đinh Sửu
(12) Năm
Kỷ Mùi
(2099)
DƯƠNG LỊCH
14
Tháng 1 Năm 2100
辰
ÂM LỊCH
5
Bính Thìn
Đinh Sửu (12)
Kỷ Mùi (2099)
Thứ Năm, Ngày 14 Tháng 1 Năm 2100
Dương lịch:
14 tháng 1, 2100
Âm lịch:
Ngày 5 Đinh Sửu
Can chi:
Bính Thìn
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 1 Năm 2100
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
17/11
亥
Kỷ Hợi
29
18/11
子
Canh Tý
30
19/11
丑
Tân Sửu
31
20/11
寅
Nhâm Dần
1
21/11
卯
Quý Mão
2
22/11
辰
Giáp Thìn
3
23/11
巳
Ất Tỵ
4
24/11
午
Bính Ngọ
5
25/11
未
Đinh Mùi
6
26/11
申
Mậu Thân
7
27/11
酉
Kỷ Dậu
8
28/11
戌
Canh Tuất
9
29/11
亥
Tân Hợi
10
1/12
子
Nhâm Tý
11
2/12
丑
Quý Sửu
12
3/12
寅
Giáp Dần
13
4/12
卯
Ất Mão
14
5/12
辰
Bính Thìn
15
6/12
巳
Đinh Tỵ
16
7/12
午
Mậu Ngọ
17
8/12
未
Kỷ Mùi
18
9/12
申
Canh Thân
19
10/12
酉
Tân Dậu
20
11/12
戌
Nhâm Tuất
21
12/12
亥
Quý Hợi
22
13/12
子
Giáp Tý
23
14/12
丑
Ất Sửu
24
15/12
寅
Bính Dần
25
16/12
卯
Đinh Mão
26
17/12
辰
Mậu Thìn
27
18/12
巳
Kỷ Tỵ
28
19/12
午
Canh Ngọ
29
20/12
未
Tân Mùi
30
21/12
申
Nhâm Thân
31
22/12
酉
Quý Dậu