XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 25 Tháng 5 Năm 2099
Âm Lịch
›
Năm 2099
›
Tháng 5
›
Ngày 25
Ngày
Nhâm Tuất
Tháng
Kỷ Tỵ
(4) Năm
Kỷ Mùi
(2099)
DƯƠNG LỊCH
25
Tháng 5 Năm 2099
戌
ÂM LỊCH
6
Nhâm Tuất
Kỷ Tỵ (4)
Kỷ Mùi (2099)
Thứ Hai, Ngày 25 Tháng 5 Năm 2099
Dương lịch:
25 tháng 5, 2099
Âm lịch:
Ngày 6 Kỷ Tỵ
Can chi:
Nhâm Tuất
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 5 Năm 2099
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
8/3
午
Giáp Ngọ
28
9/3
未
Ất Mùi
29
10/3
申
Bính Thân
30
11/3
酉
Đinh Dậu
1
12/3
戌
Mậu Tuất
2
13/3
亥
Kỷ Hợi
3
14/3
子
Canh Tý
4
15/3
丑
Tân Sửu
5
16/3
寅
Nhâm Dần
6
17/3
卯
Quý Mão
7
18/3
辰
Giáp Thìn
8
19/3
巳
Ất Tỵ
9
20/3
午
Bính Ngọ
10
21/3
未
Đinh Mùi
11
22/3
申
Mậu Thân
12
23/3
酉
Kỷ Dậu
13
24/3
戌
Canh Tuất
14
25/3
亥
Tân Hợi
15
26/3
子
Nhâm Tý
16
27/3
丑
Quý Sửu
17
28/3
寅
Giáp Dần
18
29/3
卯
Ất Mão
19
30/3
辰
Bính Thìn
20
1/4
巳
Đinh Tỵ
21
2/4
午
Mậu Ngọ
22
3/4
未
Kỷ Mùi
23
4/4
申
Canh Thân
24
5/4
酉
Tân Dậu
25
6/4
戌
Nhâm Tuất
26
7/4
亥
Quý Hợi
27
8/4
子
Giáp Tý
28
9/4
丑
Ất Sửu
29
10/4
寅
Bính Dần
30
11/4
卯
Đinh Mão
31
12/4
辰
Mậu Thìn