XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 23 Tháng 4 Năm 2099
Âm Lịch
›
Năm 2099
›
Tháng 4
›
Ngày 23
Ngày
Canh Dần
Tháng
Mậu Thìn (nhuận)
(3) Năm
Kỷ Mùi
(2099)
DƯƠNG LỊCH
23
Tháng 4 Năm 2099
寅
ÂM LỊCH
4
Canh Dần
Mậu Thìn (nhuận) (3)
Kỷ Mùi (2099)
Thứ Năm, Ngày 23 Tháng 4 Năm 2099
Dương lịch:
23 tháng 4, 2099
Âm lịch:
Ngày 4 Mậu Thìn (nhuận)
Can chi:
Canh Dần
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 4 Năm 2099
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
9/2
寅
Bính Dần
31
10/2
卯
Đinh Mão
1
11/2
辰
Mậu Thìn
2
12/2
巳
Kỷ Tỵ
3
13/2
午
Canh Ngọ
4
14/2
未
Tân Mùi
5
15/2
申
Nhâm Thân
6
16/2
酉
Quý Dậu
7
17/2
戌
Giáp Tuất
8
18/2
亥
Ất Hợi
9
19/2
子
Bính Tý
10
20/2
丑
Đinh Sửu
11
21/2
寅
Mậu Dần
12
22/2
卯
Kỷ Mão
13
23/2
辰
Canh Thìn
14
24/2
巳
Tân Tỵ
15
25/2
午
Nhâm Ngọ
16
26/2
未
Quý Mùi
17
27/2
申
Giáp Thân
18
28/2
酉
Ất Dậu
19
29/2
戌
Bính Tuất
20
1/3
亥
Đinh Hợi
21
2/3
子
Mậu Tý
22
3/3
丑
Kỷ Sửu
23
4/3
寅
Canh Dần
24
5/3
卯
Tân Mão
25
6/3
辰
Nhâm Thìn
26
7/3
巳
Quý Tỵ
27
8/3
午
Giáp Ngọ
28
9/3
未
Ất Mùi
29
10/3
申
Bính Thân
30
11/3
酉
Đinh Dậu
1
12/3
戌
Mậu Tuất
2
13/3
亥
Kỷ Hợi
3
14/3
子
Canh Tý