XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2099
Âm Lịch
›
Năm 2099
›
Tháng 2
›
Ngày 11
Ngày
Kỷ Mão
Tháng
Bính Dần
(1) Năm
Kỷ Mùi
(2099)
DƯƠNG LỊCH
11
Tháng 2 Năm 2099
卯
ÂM LỊCH
22
Kỷ Mão
Bính Dần (1)
Kỷ Mùi (2099)
Thứ Tư, Ngày 11 Tháng 2 Năm 2099
Dương lịch:
11 tháng 2, 2099
Âm lịch:
Ngày 22 Bính Dần
Can chi:
Kỷ Mão
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 2 Năm 2099
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
26
6/1
亥
Quý Hợi
27
7/1
子
Giáp Tý
28
8/1
丑
Ất Sửu
29
9/1
寅
Bính Dần
30
10/1
卯
Đinh Mão
31
11/1
辰
Mậu Thìn
1
12/1
巳
Kỷ Tỵ
2
13/1
午
Canh Ngọ
3
14/1
未
Tân Mùi
4
15/1
申
Nhâm Thân
5
16/1
酉
Quý Dậu
6
17/1
戌
Giáp Tuất
7
18/1
亥
Ất Hợi
8
19/1
子
Bính Tý
9
20/1
丑
Đinh Sửu
10
21/1
寅
Mậu Dần
11
22/1
卯
Kỷ Mão
12
23/1
辰
Canh Thìn
13
24/1
巳
Tân Tỵ
14
25/1
午
Nhâm Ngọ
15
26/1
未
Quý Mùi
16
27/1
申
Giáp Thân
17
28/1
酉
Ất Dậu
18
29/1
戌
Bính Tuất
19
30/1
亥
Đinh Hợi
20
1/2
子
Mậu Tý
21
2/2
丑
Kỷ Sửu
22
3/2
寅
Canh Dần
23
4/2
卯
Tân Mão
24
5/2
辰
Nhâm Thìn
25
6/2
巳
Quý Tỵ
26
7/2
午
Giáp Ngọ
27
8/2
未
Ất Mùi
28
9/2
申
Bính Thân
1
10/2
酉
Đinh Dậu