XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2099
Âm Lịch
›
Năm 2099
›
Tháng 12
›
Ngày 9
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Ất Hợi
(10) Năm
Kỷ Mùi
(2099)
DƯƠNG LỊCH
9
Tháng 12 Năm 2099
辰
ÂM LỊCH
28
Canh Thìn
Ất Hợi (10)
Kỷ Mùi (2099)
Thứ Tư, Ngày 9 Tháng 12 Năm 2099
Dương lịch:
9 tháng 12, 2099
Âm lịch:
Ngày 28 Ất Hợi
Can chi:
Canh Thìn
Năm:
Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 12 Năm 2099
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
30
19/10
未
Tân Mùi
1
20/10
申
Nhâm Thân
2
21/10
酉
Quý Dậu
3
22/10
戌
Giáp Tuất
4
23/10
亥
Ất Hợi
5
24/10
子
Bính Tý
6
25/10
丑
Đinh Sửu
7
26/10
寅
Mậu Dần
8
27/10
卯
Kỷ Mão
9
28/10
辰
Canh Thìn
10
29/10
巳
Tân Tỵ
11
30/10
午
Nhâm Ngọ
12
1/11
未
Quý Mùi
13
2/11
申
Giáp Thân
14
3/11
酉
Ất Dậu
15
4/11
戌
Bính Tuất
16
5/11
亥
Đinh Hợi
17
6/11
子
Mậu Tý
18
7/11
丑
Kỷ Sửu
19
8/11
寅
Canh Dần
20
9/11
卯
Tân Mão
21
10/11
辰
Nhâm Thìn
22
11/11
巳
Quý Tỵ
23
12/11
午
Giáp Ngọ
24
13/11
未
Ất Mùi
25
14/11
申
Bính Thân
26
15/11
酉
Đinh Dậu
27
16/11
戌
Mậu Tuất
28
17/11
亥
Kỷ Hợi
29
18/11
子
Canh Tý
30
19/11
丑
Tân Sửu
31
20/11
寅
Nhâm Dần
1
21/11
卯
Quý Mão
2
22/11
辰
Giáp Thìn
3
23/11
巳
Ất Tỵ