XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 1 Năm 2099
Âm Lịch
›
Năm 2099
›
Tháng 1
›
Ngày 6
Ngày
Quý Mão
Tháng
Ất Sửu
(12) Năm
Mậu Ngọ
(2098)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 1 Năm 2099
卯
ÂM LỊCH
16
Quý Mão
Ất Sửu (12)
Mậu Ngọ (2098)
Thứ Ba, Ngày 6 Tháng 1 Năm 2099
Dương lịch:
6 tháng 1, 2099
Âm lịch:
Ngày 16 Ất Sửu
Can chi:
Quý Mão
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 1 Năm 2099
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
8/12
未
Ất Mùi
30
9/12
申
Bính Thân
31
10/12
酉
Đinh Dậu
1
11/12
戌
Mậu Tuất
2
12/12
亥
Kỷ Hợi
3
13/12
子
Canh Tý
4
14/12
丑
Tân Sửu
5
15/12
寅
Nhâm Dần
6
16/12
卯
Quý Mão
7
17/12
辰
Giáp Thìn
8
18/12
巳
Ất Tỵ
9
19/12
午
Bính Ngọ
10
20/12
未
Đinh Mùi
11
21/12
申
Mậu Thân
12
22/12
酉
Kỷ Dậu
13
23/12
戌
Canh Tuất
14
24/12
亥
Tân Hợi
15
25/12
子
Nhâm Tý
16
26/12
丑
Quý Sửu
17
27/12
寅
Giáp Dần
18
28/12
卯
Ất Mão
19
29/12
辰
Bính Thìn
20
30/12
巳
Đinh Tỵ
21
1/1
午
Mậu Ngọ
22
2/1
未
Kỷ Mùi
23
3/1
申
Canh Thân
24
4/1
酉
Tân Dậu
25
5/1
戌
Nhâm Tuất
26
6/1
亥
Quý Hợi
27
7/1
子
Giáp Tý
28
8/1
丑
Ất Sửu
29
9/1
寅
Bính Dần
30
10/1
卯
Đinh Mão
31
11/1
辰
Mậu Thìn
1
12/1
巳
Kỷ Tỵ