XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 15 Tháng 9 Năm 2098
Âm Lịch
›
Năm 2098
›
Tháng 9
›
Ngày 15
Ngày
Canh Tuất
Tháng
Tân Dậu
(8) Năm
Mậu Ngọ
(2098)
DƯƠNG LỊCH
15
Tháng 9 Năm 2098
戌
ÂM LỊCH
21
Canh Tuất
Tân Dậu (8)
Mậu Ngọ (2098)
Thứ Hai, Ngày 15 Tháng 9 Năm 2098
Dương lịch:
15 tháng 9, 2098
Âm lịch:
Ngày 21 Tân Dậu
Can chi:
Canh Tuất
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 9 Năm 2098
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/8
申
Bính Thân
2
8/8
酉
Đinh Dậu
3
9/8
戌
Mậu Tuất
4
10/8
亥
Kỷ Hợi
5
11/8
子
Canh Tý
6
12/8
丑
Tân Sửu
7
13/8
寅
Nhâm Dần
8
14/8
卯
Quý Mão
9
15/8
辰
Giáp Thìn
10
16/8
巳
Ất Tỵ
11
17/8
午
Bính Ngọ
12
18/8
未
Đinh Mùi
13
19/8
申
Mậu Thân
14
20/8
酉
Kỷ Dậu
15
21/8
戌
Canh Tuất
16
22/8
亥
Tân Hợi
17
23/8
子
Nhâm Tý
18
24/8
丑
Quý Sửu
19
25/8
寅
Giáp Dần
20
26/8
卯
Ất Mão
21
27/8
辰
Bính Thìn
22
28/8
巳
Đinh Tỵ
23
29/8
午
Mậu Ngọ
24
30/8
未
Kỷ Mùi
25
1/9
申
Canh Thân
26
2/9
酉
Tân Dậu
27
3/9
戌
Nhâm Tuất
28
4/9
亥
Quý Hợi
29
5/9
子
Giáp Tý
30
6/9
丑
Ất Sửu
1
7/9
寅
Bính Dần
2
8/9
卯
Đinh Mão
3
9/9
辰
Mậu Thìn
4
10/9
巳
Kỷ Tỵ
5
11/9
午
Canh Ngọ