XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 6 Tháng 5 Năm 2098
Âm Lịch
›
Năm 2098
›
Tháng 5
›
Ngày 6
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Đinh Tỵ
(4) Năm
Mậu Ngọ
(2098)
DƯƠNG LỊCH
6
Tháng 5 Năm 2098
戌
ÂM LỊCH
6
Mậu Tuất
Đinh Tỵ (4)
Mậu Ngọ (2098)
Thứ Ba, Ngày 6 Tháng 5 Năm 2098
Dương lịch:
6 tháng 5, 2098
Âm lịch:
Ngày 6 Đinh Tỵ
Can chi:
Mậu Tuất
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 5 Năm 2098
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
27/3
寅
Canh Dần
29
28/3
卯
Tân Mão
30
29/3
辰
Nhâm Thìn
1
1/4
巳
Quý Tỵ
2
2/4
午
Giáp Ngọ
3
3/4
未
Ất Mùi
4
4/4
申
Bính Thân
5
5/4
酉
Đinh Dậu
6
6/4
戌
Mậu Tuất
7
7/4
亥
Kỷ Hợi
8
8/4
子
Canh Tý
9
9/4
丑
Tân Sửu
10
10/4
寅
Nhâm Dần
11
11/4
卯
Quý Mão
12
12/4
辰
Giáp Thìn
13
13/4
巳
Ất Tỵ
14
14/4
午
Bính Ngọ
15
15/4
未
Đinh Mùi
16
16/4
申
Mậu Thân
17
17/4
酉
Kỷ Dậu
18
18/4
戌
Canh Tuất
19
19/4
亥
Tân Hợi
20
20/4
子
Nhâm Tý
21
21/4
丑
Quý Sửu
22
22/4
寅
Giáp Dần
23
23/4
卯
Ất Mão
24
24/4
辰
Bính Thìn
25
25/4
巳
Đinh Tỵ
26
26/4
午
Mậu Ngọ
27
27/4
未
Kỷ Mùi
28
28/4
申
Canh Thân
29
29/4
酉
Tân Dậu
30
30/4
戌
Nhâm Tuất
31
1/5
亥
Quý Hợi
1
2/5
子
Giáp Tý