XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 3 Năm 2098
Âm Lịch
›
Năm 2098
›
Tháng 3
›
Ngày 7
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Ất Mão
(2) Năm
Mậu Ngọ
(2098)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 3 Năm 2098
戌
ÂM LỊCH
5
Mậu Tuất
Ất Mão (2)
Mậu Ngọ (2098)
Thứ Sáu, Ngày 7 Tháng 3 Năm 2098
Dương lịch:
7 tháng 3, 2098
Âm lịch:
Ngày 5 Ất Mão
Can chi:
Mậu Tuất
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 3 Năm 2098
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
24
24/1
亥
Đinh Hợi
25
25/1
子
Mậu Tý
26
26/1
丑
Kỷ Sửu
27
27/1
寅
Canh Dần
28
28/1
卯
Tân Mão
1
29/1
辰
Nhâm Thìn
2
30/1
巳
Quý Tỵ
3
1/2
午
Giáp Ngọ
4
2/2
未
Ất Mùi
5
3/2
申
Bính Thân
6
4/2
酉
Đinh Dậu
7
5/2
戌
Mậu Tuất
8
6/2
亥
Kỷ Hợi
9
7/2
子
Canh Tý
10
8/2
丑
Tân Sửu
11
9/2
寅
Nhâm Dần
12
10/2
卯
Quý Mão
13
11/2
辰
Giáp Thìn
14
12/2
巳
Ất Tỵ
15
13/2
午
Bính Ngọ
16
14/2
未
Đinh Mùi
17
15/2
申
Mậu Thân
18
16/2
酉
Kỷ Dậu
19
17/2
戌
Canh Tuất
20
18/2
亥
Tân Hợi
21
19/2
子
Nhâm Tý
22
20/2
丑
Quý Sửu
23
21/2
寅
Giáp Dần
24
22/2
卯
Ất Mão
25
23/2
辰
Bính Thìn
26
24/2
巳
Đinh Tỵ
27
25/2
午
Mậu Ngọ
28
26/2
未
Kỷ Mùi
29
27/2
申
Canh Thân
30
28/2
酉
Tân Dậu
31
29/2
戌
Nhâm Tuất
1
30/2
亥
Quý Hợi
2
1/3
子
Giáp Tý
3
2/3
丑
Ất Sửu
4
3/3
寅
Bính Dần
5
4/3
卯
Đinh Mão
6
5/3
辰
Mậu Thìn