XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 13 Tháng 11 Năm 2098
Âm Lịch
›
Năm 2098
›
Tháng 11
›
Ngày 13
Ngày
Kỷ Dậu
Tháng
Quý Hợi
(10) Năm
Mậu Ngọ
(2098)
DƯƠNG LỊCH
13
Tháng 11 Năm 2098
酉
ÂM LỊCH
21
Kỷ Dậu
Quý Hợi (10)
Mậu Ngọ (2098)
Thứ Năm, Ngày 13 Tháng 11 Năm 2098
Dương lịch:
13 tháng 11, 2098
Âm lịch:
Ngày 21 Quý Hợi
Can chi:
Kỷ Dậu
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Giờ Hắc đạo
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 11 Năm 2098
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
27
4/10
辰
Nhâm Thìn
28
5/10
巳
Quý Tỵ
29
6/10
午
Giáp Ngọ
30
7/10
未
Ất Mùi
31
8/10
申
Bính Thân
1
9/10
酉
Đinh Dậu
2
10/10
戌
Mậu Tuất
3
11/10
亥
Kỷ Hợi
4
12/10
子
Canh Tý
5
13/10
丑
Tân Sửu
6
14/10
寅
Nhâm Dần
7
15/10
卯
Quý Mão
8
16/10
辰
Giáp Thìn
9
17/10
巳
Ất Tỵ
10
18/10
午
Bính Ngọ
11
19/10
未
Đinh Mùi
12
20/10
申
Mậu Thân
13
21/10
酉
Kỷ Dậu
14
22/10
戌
Canh Tuất
15
23/10
亥
Tân Hợi
16
24/10
子
Nhâm Tý
17
25/10
丑
Quý Sửu
18
26/10
寅
Giáp Dần
19
27/10
卯
Ất Mão
20
28/10
辰
Bính Thìn
21
29/10
巳
Đinh Tỵ
22
30/10
午
Mậu Ngọ
23
1/11
未
Kỷ Mùi
24
2/11
申
Canh Thân
25
3/11
酉
Tân Dậu
26
4/11
戌
Nhâm Tuất
27
5/11
亥
Quý Hợi
28
6/11
子
Giáp Tý
29
7/11
丑
Ất Sửu
30
8/11
寅
Bính Dần