XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 1 Tháng 10 Năm 2098
Âm Lịch
›
Năm 2098
›
Tháng 10
›
Ngày 1
Ngày
Bính Dần
Tháng
Nhâm Tuất
(9) Năm
Mậu Ngọ
(2098)
DƯƠNG LỊCH
1
Tháng 10 Năm 2098
寅
ÂM LỊCH
7
Bính Dần
Nhâm Tuất (9)
Mậu Ngọ (2098)
Thứ Tư, Ngày 1 Tháng 10 Năm 2098
Dương lịch:
1 tháng 10, 2098
Âm lịch:
Ngày 7 Nhâm Tuất
Can chi:
Bính Dần
Năm:
Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Giờ Hắc đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Lịch Tháng 10 Năm 2098
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
29
5/9
子
Giáp Tý
30
6/9
丑
Ất Sửu
1
7/9
寅
Bính Dần
2
8/9
卯
Đinh Mão
3
9/9
辰
Mậu Thìn
4
10/9
巳
Kỷ Tỵ
5
11/9
午
Canh Ngọ
6
12/9
未
Tân Mùi
7
13/9
申
Nhâm Thân
8
14/9
酉
Quý Dậu
9
15/9
戌
Giáp Tuất
10
16/9
亥
Ất Hợi
11
17/9
子
Bính Tý
12
18/9
丑
Đinh Sửu
13
19/9
寅
Mậu Dần
14
20/9
卯
Kỷ Mão
15
21/9
辰
Canh Thìn
16
22/9
巳
Tân Tỵ
17
23/9
午
Nhâm Ngọ
18
24/9
未
Quý Mùi
19
25/9
申
Giáp Thân
20
26/9
酉
Ất Dậu
21
27/9
戌
Bính Tuất
22
28/9
亥
Đinh Hợi
23
29/9
子
Mậu Tý
24
1/10
丑
Kỷ Sửu
25
2/10
寅
Canh Dần
26
3/10
卯
Tân Mão
27
4/10
辰
Nhâm Thìn
28
5/10
巳
Quý Tỵ
29
6/10
午
Giáp Ngọ
30
7/10
未
Ất Mùi
31
8/10
申
Bính Thân
1
9/10
酉
Đinh Dậu
2
10/10
戌
Mậu Tuất