XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 10 Tháng 12 Năm 2097
Âm Lịch
›
Năm 2097
›
Tháng 12
›
Ngày 10
Ngày
Tân Mùi
Tháng
Nhâm Tý
(11) Năm
Đinh Tỵ
(2097)
DƯƠNG LỊCH
10
Tháng 12 Năm 2097
未
ÂM LỊCH
7
Tân Mùi
Nhâm Tý (11)
Đinh Tỵ (2097)
Thứ Ba, Ngày 10 Tháng 12 Năm 2097
Dương lịch:
10 tháng 12, 2097
Âm lịch:
Ngày 7 Nhâm Tý
Can chi:
Tân Mùi
Năm:
Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
5h – 7h
(Giờ Mão)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
Lịch Tháng 12 Năm 2097
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
25
22/10
辰
Bính Thìn
26
23/10
巳
Đinh Tỵ
27
24/10
午
Mậu Ngọ
28
25/10
未
Kỷ Mùi
29
26/10
申
Canh Thân
30
27/10
酉
Tân Dậu
1
28/10
戌
Nhâm Tuất
2
29/10
亥
Quý Hợi
3
30/10
子
Giáp Tý
4
1/11
丑
Ất Sửu
5
2/11
寅
Bính Dần
6
3/11
卯
Đinh Mão
7
4/11
辰
Mậu Thìn
8
5/11
巳
Kỷ Tỵ
9
6/11
午
Canh Ngọ
10
7/11
未
Tân Mùi
11
8/11
申
Nhâm Thân
12
9/11
酉
Quý Dậu
13
10/11
戌
Giáp Tuất
14
11/11
亥
Ất Hợi
15
12/11
子
Bính Tý
16
13/11
丑
Đinh Sửu
17
14/11
寅
Mậu Dần
18
15/11
卯
Kỷ Mão
19
16/11
辰
Canh Thìn
20
17/11
巳
Tân Tỵ
21
18/11
午
Nhâm Ngọ
22
19/11
未
Quý Mùi
23
20/11
申
Giáp Thân
24
21/11
酉
Ất Dậu
25
22/11
戌
Bính Tuất
26
23/11
亥
Đinh Hợi
27
24/11
子
Mậu Tý
28
25/11
丑
Kỷ Sửu
29
26/11
寅
Canh Dần
30
27/11
卯
Tân Mão
31
28/11
辰
Nhâm Thìn
1
29/11
巳
Quý Tỵ
2
1/12
午
Giáp Ngọ
3
2/12
未
Ất Mùi
4
3/12
申
Bính Thân
5
4/12
酉
Đinh Dậu