XEMAMLICH.com
Âm Lịch Hôm Nay
Trang chủ
Chuyển đổi âm lịch
Lịch tháng
Lịch năm
Âm Lịch Hôm Nay, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2097
Âm Lịch
›
Năm 2097
›
Tháng 11
›
Ngày 7
Ngày
Mậu Tuất
Tháng
Tân Hợi
(10) Năm
Đinh Tỵ
(2097)
DƯƠNG LỊCH
7
Tháng 11 Năm 2097
戌
ÂM LỊCH
4
Mậu Tuất
Tân Hợi (10)
Đinh Tỵ (2097)
Thứ Năm, Ngày 7 Tháng 11 Năm 2097
Dương lịch:
7 tháng 11, 2097
Âm lịch:
Ngày 4 Tân Hợi
Can chi:
Mậu Tuất
Năm:
Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo
3h – 5h
(Giờ Dần)
7h – 9h
(Giờ Thìn)
9h – 11h
(Giờ Tỵ)
15h – 17h
(Giờ Thân)
17h – 19h
(Giờ Dậu)
21h – 23h
(Giờ Hợi)
Giờ Hắc đạo
23h – 1h
(Giờ Tý)
1h – 3h
(Giờ Sửu)
5h – 7h
(Giờ Mão)
11h – 13h
(Giờ Ngọ)
13h – 15h
(Giờ Mùi)
19h – 21h
(Giờ Tuất)
Lịch Tháng 11 Năm 2097
Hôm nay
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
28
24/9
子
Mậu Tý
29
25/9
丑
Kỷ Sửu
30
26/9
寅
Canh Dần
31
27/9
卯
Tân Mão
1
28/9
辰
Nhâm Thìn
2
29/9
巳
Quý Tỵ
3
30/9
午
Giáp Ngọ
4
1/10
未
Ất Mùi
5
2/10
申
Bính Thân
6
3/10
酉
Đinh Dậu
7
4/10
戌
Mậu Tuất
8
5/10
亥
Kỷ Hợi
9
6/10
子
Canh Tý
10
7/10
丑
Tân Sửu
11
8/10
寅
Nhâm Dần
12
9/10
卯
Quý Mão
13
10/10
辰
Giáp Thìn
14
11/10
巳
Ất Tỵ
15
12/10
午
Bính Ngọ
16
13/10
未
Đinh Mùi
17
14/10
申
Mậu Thân
18
15/10
酉
Kỷ Dậu
19
16/10
戌
Canh Tuất
20
17/10
亥
Tân Hợi
21
18/10
子
Nhâm Tý
22
19/10
丑
Quý Sửu
23
20/10
寅
Giáp Dần
24
21/10
卯
Ất Mão
25
22/10
辰
Bính Thìn
26
23/10
巳
Đinh Tỵ
27
24/10
午
Mậu Ngọ
28
25/10
未
Kỷ Mùi
29
26/10
申
Canh Thân
30
27/10
酉
Tân Dậu
1
28/10
戌
Nhâm Tuất